Ủ vi sinh xử lý nước là bước kích hoạt vi sinh trước khi tạt xuống ao. Thực hiện đúng quy trình ủ vi sinh xử lý nước ao sẽ giúp vi sinh hoạt động mạnh ngay khi xuống ao, giảm nhanh lợn cợn và giữ màu nước trà ổn định, đặc biệt là đối với các dòng vi sinh hoạt tính cao như Microbe-Lift AQUA C. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ hơn quy trình ủ vi sinh xử lý nước cho farm tôm được đội ngũ chuyên gia kỹ thuật BIOGENCY khuyến nghị.
Vì sao cần ủ vi sinh xử lý nước cho farm tôm trước khi tạt ao?
Vi sinh khi mới đưa trực tiếp xuống ao cần thời gian thích nghi với môi trường mặn, pH, nhiệt độ và phải cạnh tranh với vi khuẩn sẵn có. Nếu không ủ trước, vi sinh dễ “chết non”, hiệu quả xử lý hữu cơ, lợn cợn chậm, màu nước khó ổn định, dễ bùng tảo hoặc sụp tảo. Ủ vi sinh đúng kỹ thuật giúp kích hoạt vi sinh trước, khi tạt xuống ao sẽ hoạt động mạnh ngay.

Giải pháp xử lý nước ao nuôi tôm từ BIOGENCY áp dụng sản phẩm men vi sinh Microbe-Lift AQUA C. Đây là dòng men vi sinh xử lý nước dạng lỏng, chứa 13 chủng vi sinh sống hoạt tính mạnh, chuyên phân hủy thức ăn dư, phân tôm, xác tảo lơ lửng trong ao nuôi; đồng thời giảm độ đục, giảm bọt, giảm nhớt nước và tạo nền vi sinh có lợi giúp hệ sinh thái ao ổn định.
| STT | Tiêu chí | Tạt vi sinh trực tiếp, không ủ | Tạt vi sinh sau khi ủ |
| 1 | Thời gian thích nghi | Cần thời gian làm quen môi trường ao, dễ chết non | Đã được kích hoạt, hoạt động mạnh ngay |
| 2 | Tốc độ phân hủy hữu cơ lơ lửng | Chậm | Nhanh |
| 3 | Độ ổn định màu nước | Dễ biến động, dễ bùng hoặc sụp tảo | Ổn định (màu trà) |
| 4 | Khí độc phát sinh | Nguy cơ cao hơn do hữu cơ tồn đọng lâu | Giảm gián tiếp nhờ hữu cơ được phân hủy nhanh |
Quy trình ủ vi sinh xử lý nước cho farm tôm chuẩn từ BIOGENCY
Quy trình ủ vi sinh xử lý nước cho farm tôm chuẩn từ BIOGENCY gồm 3 bước: Chuẩn bị nguyên liệu, tiến hành ủ và theo dõi – đánh giá bồn ủ trước khi tạt xuống ao.
– Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ và nguyên liệu
Dụng cụ: 01 thùng nhựa dung tích 200 lít; 01 vỉ oxy + máy sục khí.
Nguyên liệu (tính cho 100 lít nước):
| STT | Nguyên liệu | Số lượng | Ghi chú |
| 1 | Nước ao/nước giếng/nước máy | 100 lít | Nước ao đang nuôi dùng được ngay; nước giếng bắt buộc sục khí khử phèn trước; nước máy hoặc nước ngọt phải khử Clo hoàn toàn |
| 2 | Mật rỉ đường | 2 kg | Nấu chín, để nguội trước khi dùng |
| 3 | Bicarbonate (Bicar) | 100 gram | Cung cấp khoáng và đệm pH |
| 4 | Microbe-Lift Nutri Pack | 01 chai (dùng khoảng 10 ml) | Bổ sung khoáng đa vi lượng nuôi vi sinh |
| 5 | Microbe-Lift AQUA C | 300 ml | Lắc đều chai trước khi dùng |
– Bước 2 :Tiến hành ủ vi sinh
- Cho 100 lít nước đã chuẩn bị vào thùng 200 lít.
- Bật sục khí ở mức vừa phải.
- Cho 2 kg mật rỉ đường đã nấu chín vào thùng.
- Tiếp tục cho 100 gram Bicar vào bồn ủ.
- Bổ sung khoảng 10 ml Nutri Pack để nuôi vi sinh.
- Lắc đều chai AQUA C, sau đó cho 300 ml vào bồn.
- Duy trì sục khí liên tục, đậy nắp hờ.
– Bước 3: Theo dõi và đánh giá bồn ủ
Sau 12 giờ ủ, kiểm tra 4 dấu hiệu sau để xác nhận bồn ủ đạt yêu cầu:
| Dấu hiệu | Trạng thái đạt | Ý nghĩa |
| Màu nước bồn ủ | Nâu đỏ, sệt – quánh nhẹ | Vi sinh đã nhân sinh khối nhiều |
| Bọt sục khí | Trắng mịn, đều | Hoạt động sinh học ổn định, không nhiễm tạp |
| Mùi | Thơm nhẹ mật rỉ, mùi lên men dễ chịu (không hôi thối) | Lên men đúng hướng, không bị nhiễm khuẩn thối |
| pH | Giảm từ khoảng 8 xuống còn 7,2 | Vi sinh đã hoạt động, tiêu thụ đường và lên men |
Nếu đạt đủ cả 4 dấu hiệu, bồn ủ đã thành công và có thể đem tạt xuống ao. Nếu bồn có mùi hôi thối, nước đen hoặc không lên bọt, không nên dùng – đó là dấu hiệu ủ thất bại hoặc bị nhiễm tạp khuẩn.
Liều dùng vi sinh (Microbe-Lift AQUA C) sau khi ủ theo từng giai đoạn ao
| STT | Giai đoạn ao | Liều dùng | Tần suất | Mục đích |
| 1 | Ao tôm nhỏ (0–30 ngày) | 100ml/1.000m3 | 3 ngày/lần | Nuôi nền vi sinh, giữ nước ổn định từ đầu vụ |
| 2 | Ao từ 30 ngày trở đi | 150ml/1.000m3 | Mỗi ngày | Kiểm soát hữu cơ lơ lửng, hạn chế lợn cợn |
| 3 | Ao sau 60 ngày | 200ml/1.000m3 | Mỗi ngày | Giai đoạn cao điểm chất thải, giữ màu nước trà ổn định, hạn chế khí độc phát sinh gián tiếp |
Liều dùng tăng dần theo tuổi ao: 100 ml/1.000 m3 (0–30 ngày, 3 ngày/lần) → 150 ml/1.000 m3 (từ 30 ngày, mỗi ngày) → 200 ml/1.000 m3 (sau 60 ngày, mỗi ngày), vì lượng chất thải trong ao tăng dần theo vụ nuôi.
Lợi ích khi ủ vi sinh xử lý nước trước khi tạt vào ao tôm
Ủ trước giúp vi sinh hoạt động mạnh ngay, nhờ đó giảm nhanh lợn cợn, giữ màu nước trà ổn định, giảm bọt – nhớt, hạn chế khí độc gián tiếp và giúp tôm ăn khỏe hơn.
- Giảm nhanh lợn cợn, nước đục
- Giữ màu nước trà ổn định, ít biến động
- Giảm bọt, giảm nhớt nước
- Hạn chế phát sinh NH3, NO2 gián tiếp
- Tôm ăn mạnh, giảm stress môi trường
- Tiết kiệm chi phí xử lý sự cố về sau

Lưu ý kỹ thuật và sản phẩm kết hợp
Lưu ý kỹ thuật khi ủ vi sinh xử lý nước cho farm nuôi tôm:
- Không ủ vi sinh với nước còn clo, phèn
- Không đánh vi sinh sát thời điểm diệt khuẩn
- Nên tạt vi sinh vào chiều mát hoặc tối
Để xử lý toàn diện ao nuôi, Microbe-Lift AQUA C thường được kết hợp cùng các giải pháp khác của BIOGENCY: Giải pháp xử lý đáy ao nuôi tôm (dùng Microbe-Lift AQUA SA cho ao bạt, Bio-Choice B1 cho ao đất) để kiểm soát bùn đáy, và Giải pháp xử lý khí độc (NO2, NH3) ao nuôi tôm (dùng Microbe-Lift AQUA N1 cho ao bạt, Bio-Choice B4 cho ao đất) để kiểm soát khí độc phát sinh.

Ủ vi sinh xử lý nước cho farm tôm đúng kỹ thuật giúp vi sinh phát huy tối đa hiệu quả, đồng thời đây còn là nền tảng để ao nuôi ổn định lâu dài, giảm rủi ro và tăng hiệu quả vụ nuôi.
Liên hệ HOTLINE 0909 538 514 để được đội ngũ kỹ thuật BIOGENCY tư vấn Giải pháp xử lý nước ao nuôi tôm phù hợp với diện tích, giai đoạn ao nuôi và mục tiêu cụ thể của bà con.
>>> Xem thêm: Giải pháp xử lý nước nuôi tôm bằng vi sinh: Hiệu quả và cách dùng đúng

