Giải Pháp Tăng Hiệu Suất Bể Kỵ Khí/UASB

Giải pháp tăng hiệu suất bể kỵ khí UASB của BIOGENCY được phát triển nhằm tối ưu quá trình xử lý nước thải có tải lượng hữu cơ cao, khắc phục các hạn chế thường gặp trong vận hành như thời gian khởi động kéo dài hay hiệu suất xử lý không ổn định.

Giải Pháp Tăng Hiệu Suất Bể Kỵ Khí/UASB

Mô Tả Giải Pháp Tăng Hiệu Suất Bể Kỵ Khí/UASB

Bể kỵ khí UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) là công trình xử lý nước thải dựa trên nguyên lý kỵ khí để phân hủy các chất hữu cơ ô nhiễm. Mặc dù có ưu điểm xử lý tốt tải lượng hữu cơ cao (COD lên đến 15.000 mg/l, tùy loại nước thải) và chi phí thấp, nhưng bể UASB thường gặp các vấn đề như thời gian khởi động lâu (3 – 4 tháng), hiệu suất xử lý không cao hoặc quá trình sinh khí không ổn định.

Hiệu quả xử lý của bể phụ thuộc lớn vào các yếu tố như nhiệt độ, hàm lượng chất rắn (TSS), chất dinh dưỡng và đặc biệt là mật độ vi sinh vật kỵ khí.

Giải pháp tăng hiệu suất bể kỵ khí/UASB của BIOGENCY giúp:

  • Giảm đáng kể nồng độ COD, BOD và TSS sau bể UASB/Biogas.
  • Rút ngắn thời gian khởi động và phục hồi nhanh sau sự cố.
  • Tăng cường quá trình phân hủy kỵ khí, cải thiện hiệu suất xử lý chất hữu cơ.
  • Tối ưu quá trình sinh khí Biogas, tăng hàm lượng CH4, hạn chế phát sinh H2S.
  • Giảm mùi hôi và lượng bùn thải sinh ra.
  • Có thể cải thiện sản lượng khí biogas 20–50%, tùy theo hiện trạng hệ thống.
Bể UASB đóng vai trò quan trọng trong HTXNT chế biến thủy sản, thực phẩm và đồ uống…
Bể UASB đóng vai trò quan trọng trong HTXNT chế biến thủy sản, thực phẩm và đồ uống…

Ứng Dụng Giải Pháp Tăng Hiệu Suất Bể Kỵ Khí/UASB

Cơ chế hoạt động dựa trên nguyên lý của bể UASB kết hợp với hoạt động của các chủng vi sinh:

  • Tại bể UASB: Nước thải được phân phối từ đáy bể, đi qua lớp bùn kỵ khí dạng hạt. Vi sinh vật kỵ khí sử dụng các hợp chất hữu cơ làm nguồn dinh dưỡng, chuyển hóa thành khí Methane (CH4), Carbon Dioxide (CO2) và sinh khối ổn định.
  • Tăng cường sinh học: Sản phẩm chứa quần thể vi sinh vật kỵ khí hoạt động mạnh gấp 5 đến 10 lần vi sinh thông thường, giúp đẩy nhanh quá trình oxy hóa sinh học các hợp chất hữu cơ. Vi sinh vật trong sản phẩm có khả năng phân hủy cả những hợp chất hữu cơ khó phân hủy như Benzene-, Toluene- hay Xylene- (BTX). Nhờ đó, hiệu suất xử lý ô nhiễm tăng lên, nước thải đầu ra đạt chuẩn và giảm chi phí vận hành.

Sản Phẩm Áp Dụng

Giải pháp sử dụng sản phẩm ELI BIOSCIENCES BGE1 thuộc dòng Series sản phẩm chuyên dụng cho xử lý kỵ khí của nhà sản xuất Ecological Laboratories Inc.

Sản phẩm chứa các chủng vi sinh kỵ khí được chọn lọc có hoạt tính mạnh như: Clostridium Nutyricum, Clostridium Sartagoforme, Desulfovibrio Vulgaris, Desulfovibrio Aminophilus, Geobacter Lovleyi, Methanomethylovorans Hollandica, Methanosarcina Bakeri, Pseudomonas Citronellolis.

Giải Pháp Tăng Hiệu Suất Bể Kỵ Khí/UASB

>>> Xem chi tiết: Vi sinh kỵ khí ELI Biosciences BGE1

Những ưu điểm vượt trội của ELI BIOSCIENCES BGE1:

  • Phân hủy được những hợp chất hữu cơ khó phân hủy như Benzene-, Toluene- hay Xylene- (BTX).
  • Hoạt động trong điều kiện độ mặn lên đến 40‰ (khoảng 4%). Sử dụng được cho tất cả các loại hình nước thải có chứa nồng độ chất hữu cơ cao.
  • Vi sinh được sản xuất ở dạng lỏng, kích hoạt nhanh và không cần ngâm ủ trước khi sử dụng. Khả năng thích nghi nhanh và hiệu quả nhanh.
  • ELI Biosciences BGE1 làm tăng hiệu suất xử lý ô nhiễm, giúp nước thải đầu ra đạt chuẩn, giảm chi phí sử dụng điện năng, chi phí vận hành và nhân công.

Liều Lượng Sử Dụng

Tùy thuộc vào loại hệ thống, liều lượng sử dụng ELI BIOSCIENCES BGE1 như sau:

Đối với Bể kỵ khí UASB:

– Tháng đầu tiên nuôi cấy vi sinh:

  • Ngày 1 và 2 sử dụng từ 6 – 60 ml/m3.
  • Ngày 3 đến 7 sử dụng từ 3 – 30 ml/m3.
  • Ngày 8 đến 30 sử dụng từ 0,3 – 3,4 ml/m3.

Duy trì sự ổn định và hiệu suất toàn hệ thống: Sử dụng liều lượng từ 0.15 – 2 ml/m3. Bổ sung 1 tuần/lần.

Đối với Hầm Biogas (nguyên liệu từ trang trại chăn nuôi):

– Quy mô 2.000 heo nái hoặc 5.000 con:

  • Ngày 1 đến 14: 0,5 gallon/ ngày.
  • Ngày 15 đến 30: 0,25 gallon/ ngày.
  • Duy trì: 0,5 gallon/tuần.

– Đối với các trang trại lợn có quy mô khác nhau, sử dụng số lượng tỷ lệ thuận với liều dùng này.

Đối với Hầm Biogas (nguyên liệu từ nhà máy chế biến tinh bột sắn):

– Tháng đầu tiên nuôi cấy vi sinh:

  • Ngày 1 và 2 sử dụng từ 12 – 60 ml/m3.
  • Ngày 3 đến 7 sử dụng từ 6,5 -26 ml/m3.
  • Ngày 8 đến 30 sử dụng từ 3,5 – 14 ml/m3.

– Duy trì sự ổn định và hiệu suất toàn hệ thống: Sử dụng liều lượng từ 2 – 9 ml/m3. Bổ sung 1 tuần/lần.

(Lưu ý: Liều lượng sẽ thay đổi phụ thuộc vào tính chất nước thải và đặc điểm của từng hệ thống).

Điều Kiện Hoạt Động Của Vi Sinh

Để sản phẩm đạt hiệu quả tối ưu, cần đảm bảo các điều kiện sau:

  • pH: 4 – 9.
  • Nhiệt độ: 4°C đến 40°C.
  • Tỷ lệ BOD/COD: > 60%.
  • Độ mặn: < 40‰ (khoảng 4%).

Đóng Gói & Bảo Quản

  • Đóng gói: Chai 1 gallon (3,785 lít) hoặc Chai 1 quarter (0,946 lít).
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ từ 10 độ C đến 45 độ C.
  • Hạn sử dụng: 02 năm kể từ ngày sản xuất và sử dụng trong vòng 06 tháng sau khi mở nắp chai.
  • Lưu ý: Giữ xa tầm tay trẻ em, tránh tiếp xúc quá mức với da, mắt và không được uống.

Tùy vào hiện trạng và điều kiện vận hành của từng hệ thống bể kỵ khí/UASB mà giải pháp, liều lượng sử dụng sẽ có sự khác nhau. Khách hàng vui lòng liên hệ HOTLINE 0909 538 514 để BIOGENCY tư vấn, đánh giá hiện trạng và đề xuất phương án tăng hiệu suất bể kỵ khí/UASB phù hợp và hiệu quả.

BIOGENCY cam kết các sản phẩm ELI BIOSCIENCES BGE1 được sử dụng đều có xuất xứ 100% từ Hoa Kỳ, do Ecological Laboratories Inc. sản xuất, được nhập khẩu và phân phối chính thức tại thị trường Việt Nam bởi Công ty TNHH Đất Hợp.

Để lại một bình luận