Hệ thống xử lý nước thải (HTXLNT) ngành giấy, đặc biệt là bể UASB, rất dễ bị sốc tải COD do đặc tính nước thải biến động mạnh, hàm lượng hữu cơ cao và thành phần khó phân hủy. Nếu không kiểm soát tốt, hiện tượng này sẽ làm sụp hệ vi sinh kỵ khí, gây mất ổn định toàn hệ thống.
Vì sao bể UASB trong HTXLNT sản xuất giấy dễ bị sốc tải COD?
– COD đầu vào cao và biến động liên tục
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến bể UASB trong hệ thống xử lý nước thải ngành giấy dễ bị mất ổn định. Nước thải phát sinh từ các công đoạn như nghiền bột giấy, tẩy trắng, xeo giấy, rửa máy và vệ sinh thiết bị thường có hàm lượng hữu cơ rất cao.
Đặc biệt tại các nhà máy giấy tái chế, COD đầu vào có thể dao động từ 3.000 – 10.000 mg/L hay thậm chí cao hơn vào thời điểm tăng công suất sản xuất.
Không chỉ COD cao, tải lượng còn thay đổi liên tục theo ca sản xuất, thời điểm vệ sinh máy, thay đổi nguyên liệu đầu vào và lưu lượng xả thải trong ngày,…. Trong khi đó, hệ vi sinh kỵ khí trong bể UASB cần thời gian thích nghi tương đối dài để ổn định hoạt tính xử lý.
Khi COD tăng quá nhanh, vi sinh không kịp thích nghi dẫn đến tích tụ axit hữu cơ, độ pH giảm nhanh, hệ vi sinh kỵ khí bị ức chế.

– Thành phần hữu cơ khó phân hủy
Nước thải ngành giấy không chỉ có tải hữu cơ cao mà còn chứa nhiều hợp chất khó phân hủy sinh học như: Lignin, Hemicellulose, nhựa cây, hóa chất trợ xeo, chất tẩy rửa,… Đây là các hợp chất có cấu trúc phân tử lớn, tốc độ thủy phân chậm, đồng thời khó chuyển hóa hoàn toàn trong thời gian ngắn.
Khi quá trình thủy phân diễn ra không đồng bộ, các axit hữu cơ trung gian dễ tích tụ trong bể UASB. Điều này làm mất cân bằng giữa nhóm vi khuẩn tạo axit và nhóm vi khuẩn tạo methane.
Đây là tình trạng rất thường gặp tại các hệ thống xử lý nước thải giấy tái chế có tỷ lệ tạp chất và hữu cơ khó phân hủy cao.
– Tỷ lệ dinh dưỡng không phù hợp cho vi sinh kỵ khí
Nhiều hệ thống UASB hiện nay có COD đầu vào rất cao nhưng hiệu suất xử lý vẫn thấp do không kiểm soát tốt yếu tố dinh dưỡng cho vi sinh.
Một đặc điểm khác của nước thải ngành giấy là COD rất cao, nhưng thiếu Nitơ (N) và thiếu Photpho (P). Trong khi đó, vi sinh kỵ khí cần đầy đủ dinh dưỡng để phát triển sinh khối, duy trì hoạt tính methane và chuyển hóa hữu cơ ổn định.
Khi tỷ lệ C:N:P mất cân bằng, vi sinh không thể tăng sinh khối tương ứng với tải lượng COD đầu vào. Điều này dẫn đến:
- Giảm khả năng xử lý hữu cơ.
- Giảm tốc độ sinh methane.
- Hệ vi sinh dễ bị sốc khi tăng tải.
– Sự cố vận hành
Ngoài đặc tính nước thải, nhiều trường hợp sốc tải COD xuất phát từ quá trình vận hành thực tế tại nhà máy như:
- Không có bể điều hòa đủ lớn.
- Tăng công suất sản xuất đột ngột.
- Xả nước CIP trực tiếp vào hệ thống.
- Thay đổi nguyên liệu giấy tái chế chứa nhiều tạp chất.
- Lưu lượng nước thải tăng nhanh theo ca sản xuất.
Khi tải lượng hữu cơ tăng trong thời gian ngắn, hệ vi sinh không kịp thích nghi sẽ nhanh chóng bị ức chế. Đây là nguyên nhân khiến nhiều hệ thống UASB sốc tải, xuất hiện hiện tượng nổi bọt mạnh, giảm sinh khí và mất ổn định chỉ sau vài ngày tăng tải.

Dấu hiệu nhận biết bể UASB đang bị sốc tải COD
Khi hệ UASB bắt đầu mất cân bằng, sốc tải COD, thường xuất hiện các dấu hiệu như:
- pH giảm dưới 6.5.
- VFA tăng cao.
- Khí Biogas giảm.
- Nổi nhiều bọt.
- Nước đầu ra COD tăng mạnh.
- Bùn vi sinh hoạt tính kém.
- Phát sinh mùi chua hoặc mùi hữu cơ mạnh.
Nếu không xử lý kịp thời, hệ vi sinh methane có thể bị suy giảm nghiêm trọng và mất nhiều tuần để phục hồi.
Cách khắc phục khi bể UASB bị sốc tải COD
Khi phát hiện dấu hiệu sốc tải COD, cần xử lý theo từng bước nhằm ổn định lại môi trường cho hệ vi sinh kỵ khí.
– Bước 1: Điều chỉnh tải lượng đầu vào
Đây là bước quan trọng nhất giúp giảm áp lực cho hệ vi sinh. Mục tiêu là giúp vi sinh có thời gian thích nghi lại với tải lượng hữu cơ.
Cần thực hiện:
- Giảm lưu lượng nạp.
- Kéo dài thời gian lưu.
- Cân bằng lại tải trọng hữu cơ (kgCOD/m3.ngày).
– Bước 2: Điều chỉnh pH và bổ sung kiềm
Khi VFA tăng cao, pH thường giảm nhanh khiến hệ vi sinh kỵ khí bị ức chế.
Lúc này cần:
- Nâng pH về khoảng 6.8 – 7.2.
- Bổ sung và kiếm soát kiềm trung gian để ổn định môi trường sống cho vi sinh methane.
Đây là điều kiện rất quan trọng để phục hồi hoạt tính vi sinh methane.
– Bước 3: Bổ sung dinh dưỡng cho vi sinh
Nếu hệ thiếu Nitơ hoặc Photpho, cần điều chỉnh lại tỷ lệ C:N:P.
Việc bổ sung dinh dưỡng giúp:
- Tăng sinh khối vi sinh.
- Phục hồi hoạt tính chuyển hóa.
- Ổn định hiệu suất xử lý COD.
>>> Xem chi tiết: Cách xử lý mất cân bằng C:N:P trong hệ thống xử lý nước thải
– Bước 4: Tăng cường vi sinh chuyên biệt
Trong nhiều trường hợp, hệ vi sinh methane đã suy giảm mạnh nên cần:
- Bổ sung vi sinh kỵ khí hoạt tính cao.
- Kích hoạt lại hệ vi sinh bị suy giảm.
Tuy nhiên, nếu chỉ giảm tải tạm thời mà không phục hồi hệ vi sinh đúng cách, hệ thống rất dễ tái sốc tải khi tăng công suất trở lại.
Giải pháp từ BIOGENCY giúp vận hành ổn định HTXLNT sản xuất giấy
Thay vì chỉ xử lý sự cố tạm thời, BIOGENCY triển khai giải pháp theo hướng: phục hồi hệ vi sinh + tối ưu tải trọng + ổn định vận hành lâu dài.
– Hiệu quả thực tế giải pháp trong xử lý sốc tải COD HTXLNT sản xuất giấy
BIOGENCY đã triển khai xử lý cho nhiều hệ thống sản xuất giấy từ giấy cho bao bì, giấy tái chế và giấy công nghiệp.
Trong nhiều trường hợp, hệ UASB bị giảm hiệu suất do tăng sản lượng đột ngột. Sau khi bổ sung vi sinh, tái cân bằng tải và tối ưu dinh dưỡng, hệ thống đã đạt được kết quả:
- Tăng tải ổn định thêm 10-20%.
- Phục hồi hoạt tính methane
- Không cần mở rộng bể
Chình vì vậy, đây là hướng tối ưu được nhiều nhà máy lựa chọn nhằm tiết kiệm chi phí đầu tư mở rộng hệ thống.

– Sản phẩm áp dụng giúp ổn định bể UASB HTXLNT sản xuất giấy
| STT | Sản phẩm sử dụng xử lý sốc tải COD bể UASB ngành giấy | Chức năng | Ảnh sản phẩm |
| 1 | ELI BioSciences BGE1 |
|
![]() |
| 2 | Microbe-Lift IND |
|
![]() |
| 3 | Microbe-Lift N1 |
|
![]() |
– Quy trình triển khai giải pháp của BIOGENCY
| STT | Công việc thực hiện | Mô tả chi tiết |
| 1 | Khảo sát và đánh giá hiện trạng hệ thống |
|
| 2 | Đánh giá hoạt tính sinh khối kỵ khí | Đánh giá các chỉ số:
|
| 3 | Xây dựng lộ trình phục hồi và tăng tải an toàn |
|
| 4 | Theo dõi định kỳ và đồng hành vận hành |
|
Sốc tải COD trong hệ thống xử lý nước thải ngành giấy là rủi ro rất phổ biến do đặc tính nước thải có tải hữu cơ cao và biến động mạnh. BIOGENCY cam kết đồng hành cùng nhà máy từ khảo sát – thử nghiệm – đến vận hành ổn định dài hạn. Liên hệ ngay với BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514 để được miễn phí tư vấn chi tiết.
>>> Xem chi tiết: [Phương án] Nuôi cấy vi sinh tăng hiệu suất xử lý COD hệ thống xử lý nước thải giấy




