Tiêu chuẩn nuôi trồng thủy sản là tập hợp các quy định, nguyên tắc và yêu cầu kỹ thuật được xây dựng nhằm hướng dẫn người nuôi sản xuất thủy sản theo hướng an toàn, có trách nhiệm và bền vững. Hiện nay, tại Việt Nam, bốn tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến nhất trong ngành thủy sản bao gồm: VietGAP, Global GAP, BAP và ASC.
Tiêu chuẩn nuôi trồng thuỷ sản VietGAP (Vietnamese Good Aquaculture Practices)
– VietGAP là gì?
VietGAP là viết tắt của cụm từ “Vietnamese Good Aquaculture Practices”, nghĩa là Thực hành nuôi trồng thủy sản tốt tại Việt Nam. Đây là bộ tiêu chuẩn do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành nhằm hướng dẫn các cơ sở nuôi thủy sản áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp để đảm bảo sản xuất an toàn và bền vững.
Tiêu chuẩn VietGAP được xây dựng để kiểm soát các hoạt động nuôi trồng thủy sản từ khâu đầu vào đến đầu ra, đồng thời tạo nền tảng cho việc nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

– Nội dung chính của tiêu chuẩn VietGAP
Để đạt chứng nhận VietGAP, cơ sở nuôi cần đáp ứng các nhóm tiêu chí quan trọng dưới đây:
- Đảm bảo an toàn thực phẩm: Tiêu chí này yêu cầu người nuôi kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng thức ăn, thuốc thú y thủy sản, hóa chất và các sản phẩm xử lý môi trường nhằm hạn chế tồn dư các chất không được phép trong sản phẩm thủy sản.
- Quản lý sức khỏe thủy sản: Nội dung này tập trung vào việc phòng bệnh chủ động, giám sát sức khỏe vật nuôi, kiểm soát dịch bệnh và hạn chế sử dụng kháng sinh không cần thiết.
- Bảo vệ môi trường: Người nuôi cần thực hiện các biện pháp quản lý chất thải, nước thải và nguồn gây ô nhiễm nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và hệ sinh thái xung quanh.
- Truy xuất nguồn gốc: Tất cả các hoạt động sản xuất phải được ghi chép đầy đủ để có thể truy xuất nguồn gốc sản phẩm khi cần thiết.
– Lợi ích của VietGAP đối với người nuôi
Việc áp dụng VietGAP mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người nuôi thủy sản như:
- Giảm chi phí sản xuất: Quản lý tốt vật tư đầu vào giúp hạn chế thất thoát, giảm lãng phí thức ăn, thuốc và hóa chất trong quá trình nuôi.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm: Sản phẩm đạt chuẩn VietGAP có chất lượng ổn định, đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm và dễ dàng tiếp cận thị trường tiêu thụ.
- Xây dựng thương hiệu: Chứng nhận VietGAP giúp nâng cao uy tín của cơ sở nuôi, tạo niềm tin cho khách hàng và doanh nghiệp thu mua.
- Thuận lợi khi nâng cấp lên tiêu chuẩn quốc tế: VietGAP được xem là bước đệm quan trọng giúp người nuôi dễ dàng chuyển đổi sang các tiêu chuẩn quốc tế như Global GAP, BAP hoặc ASC.

Tiêu chuẩn nuôi trồng thuỷ sản Global GAP (Global Good Agricultural Practice)
– Global GAP là gì?
Global GAP (Global Good Agricultural Practice) là bộ tiêu chuẩn quốc tế về thực hành nông nghiệp tốt được áp dụng trên phạm vi toàn cầu cho các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.
Tiêu chuẩn này được xây dựng nhằm đảm bảo sản phẩm được sản xuất theo quy trình an toàn, minh bạch và có trách nhiệm đối với môi trường cũng như người lao động.
Global GAP được xem là “hộ chiếu quốc tế” cho sản phẩm thủy sản xuất khẩu. Nhiều nhà nhập khẩu, siêu thị và chuỗi bán lẻ lớn tại châu Âu yêu cầu sản phẩm phải được sản xuất theo tiêu chuẩn này trước khi đưa vào hệ thống phân phối.
Nhờ đó, doanh nghiệp sở hữu chứng nhận Global GAP có nhiều cơ hội tiếp cận các thị trường có giá trị cao và nâng cao năng lực cạnh tranh trên phạm vi toàn cầu.

– Nội dung chính của Global GAP
Global GAP áp dụng hệ thống đánh giá dựa trên các điểm kiểm soát và tiêu chí tuân thủ (Control Points and Compliance Criteria – CPCC). Các yêu cầu được chia thành:
- Major Must (Bắt buộc 100%): Các tiêu chí quan trọng phải tuân thủ hoàn toàn.
- Minor Must (Tuân thủ tối thiểu 95%): Các tiêu chí cần đạt tỷ lệ tuân thủ theo quy định.
- Recommendations (Khuyến nghị): Các nội dung khuyến khích áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý.
Việc đánh giá được thực hiện bởi các tổ chức chứng nhận độc lập được GlobalG.A.P. công nhận.
Để đáp ứng yêu cầu của Global GAP, các cơ sở nuôi cần thực hiện đầy đủ các nội dung sau:
- Quản lý môi trường: Tiêu chí này yêu cầu đánh giá tác động môi trường, bảo vệ nguồn nước, quản lý chất thải hiệu quả và hạn chế phát sinh các nguồn gây ô nhiễm.
- Kiểm soát đầu vào: Người nuôi phải đảm bảo con giống có nguồn gốc rõ ràng, thức ăn đạt tiêu chuẩn và hóa chất được sử dụng đúng quy định.
- Hệ thống truy xuất nguồn gốc: Toàn bộ quá trình sản xuất từ khâu giống đến thu hoạch phải được ghi chép và lưu trữ đầy đủ.
- An toàn lao động: Người lao động cần được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động và làm việc trong môi trường an toàn.
– Lợi ích khi áp dụng Global GAP
Việc áp dụng Global GAP mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp và người nuôi như:
- Tăng khả năng xuất khẩu vào các thị trường quốc tế.
- Nâng cao giá trị và uy tín sản phẩm.
- Gia tăng niềm tin của khách hàng và đối tác.
- Giảm rủi ro liên quan đến an toàn thực phẩm.
- Cải thiện hiệu quả quản lý sản xuất.

Tiêu chuẩn nuôi trồng thuỷ sản BAP (Best Aquaculture Practices)
– BAP là gì?
BAP (Best Aquaculture Practices) là chương trình chứng nhận quốc tế do Global Seafood Alliance (GSA) phát triển.
Khác với nhiều tiêu chuẩn chỉ đánh giá riêng trang trại nuôi, BAP là hệ thống chứng nhận toàn chuỗi cung ứng thủy sản từ trại giống, nhà máy thức ăn, trang trại nuôi đến nhà máy chế biến.

– Nội dung chính của tiêu chuẩn BAP
BAP được xây dựng dựa trên bốn trụ cột chính:
- An toàn thực phẩm: Kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất nhằm đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn cho người tiêu dùng.
- Trách nhiệm môi trường: Giảm thiểu tác động đến môi trường, bảo vệ nguồn nước và duy trì đa dạng sinh học.
- Phúc lợi động vật: Đảm bảo vật nuôi được chăm sóc trong điều kiện phù hợp nhằm giảm căng thẳng và hạn chế bệnh tật.
- Trách nhiệm xã hội: Đảm bảo môi trường làm việc công bằng, an toàn và tuân thủ các quy định về quyền lợi người lao động.
– Các yêu cầu trong chuỗi cung ứng BAP
| STT | Đối tượng | Yêu cầu |
| 1 | Đối với trại giống |
|
| 2 | Đối với trang trại nuôi |
|
| 3 | Đối với nhà máy thức ăn |
|
| 4 | Đối với nhà máy chế biến |
|
– Lợi ích của chứng nhận BAP
Tiêu chuẩn nuôi trồng thuỷ sản BAP mang lại các lợi ích bao gồm:
- Tăng khả năng tiếp cận thị trường Mỹ và châu Âu.
- Nâng cao uy tín thương hiệu.
- Tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.
- Hỗ trợ phát triển thủy sản bền vững.
- Gia tăng niềm tin từ khách hàng và đối tác quốc tế.

Tiêu chuẩn nuôi trồng thuỷ sản ASC (Aquaculture Stewardship Council)
– ASC là gì?
ASC (Aquaculture Stewardship Council) là tổ chức chứng nhận quốc tế được thành lập nhằm thúc đẩy ngành nuôi trồng thủy sản phát triển theo hướng có trách nhiệm với môi trường và xã hội.
ASC được đánh giá là một trong những tiêu chuẩn khắt khe nhất hiện nay khi xem xét toàn diện tác động của hoạt động nuôi trồng đến môi trường, hệ sinh thái, cộng đồng địa phương và người lao động.

ASC đang triển khai các tiêu chuẩn mới nhằm quản lý toàn diện hơn chuỗi giá trị thủy sản, bao gồm:
- ASC Farm Standard dành cho cơ sở nuôi.
- ASC Feed Standard dành cho nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản.
Các tiêu chuẩn này giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
– Nội dung chính của tiêu chuẩn ASC
Để đạt chứng nhận ASC, cơ sở nuôi cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt liên quan đến:
- Chất lượng nước trong quá trình nuôi.
- Quản lý chất thải và phát thải môi trường.
- Bảo tồn đa dạng sinh học.
- Bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.
- Đảm bảo quyền lợi người lao động.
- Minh bạch trong truy xuất nguồn gốc và chuỗi cung ứng.
– Lợi ích của chứng nhận ASC
Triển khai thực hiện tiêu chuẩn nuôi trồng thuỷ sản ASC giúp:
- Nâng cao hiệu quả sản xuất: Các mô hình nuôi đạt chuẩn ASC thường giúp giảm hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), tiết kiệm nước, giảm sử dụng hóa chất, kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn.
- Mở rộng thị trường xuất khẩu: ASC được nhiều nhà bán lẻ lớn tại châu Âu và các thị trường cao cấp ưu tiên lựa chọn.
- Gia tăng giá trị sản phẩm: Sản phẩm đạt chứng nhận ASC thường có giá trị thương mại cao hơn nhờ đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững.

So sánh 4 tiêu chuẩn nuôi trồng thủy sản phổ biến hiện nay
Bảng so sánh 4 tiêu chuẩn nuôi trồng thuỷ sản phổ biến
| STT | Tiêu chí | VietGAP | Global GAP | BAP | ASC |
| 1 | Phạm vi áp dụng | Việt Nam | Toàn cầu | Toàn cầu | Toàn cầu |
| 2 | Mức độ yêu cầu | Cơ bản | Cao | Cao | Rất cao |
| 3 | An toàn thực phẩm | Có | Có | Có | Có |
| 4 | Truy xuất nguồn gốc | Có | Có | Có | Có |
| 5 | Bảo vệ môi trường | Có | Cao | Cao | Rất cao |
| 6 | Trách nhiệm xã hội | Có | Có | Có | Rất cao |
| 7 | Phúc lợi động vật | Cơ bản | Có | Có | Cao |
| 8 | Chuỗi cung ứng | Chủ yếu trang trại | Trang trại | Toàn chuỗi | Toàn chuỗi |
| 9 | Thị trường mục tiêu | Nội địa | EU, quốc tế | Mỹ, EU | Thị trường cao cấp |
Các tiêu chuẩn nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo an toàn thực phẩm và thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành thủy sản.
Tùy theo quy mô sản xuất, mục tiêu kinh doanh và thị trường hướng tới, người nuôi và doanh nghiệp có thể lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp. Tuy nhiên, xu hướng chung của ngành thủy sản Việt Nam là tăng cường áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của thị trường toàn cầu và phát triển bền vững trong dài hạn.
>>> Xem thêm: Thực trạng ô nhiễm môi trường nước trong nuôi trồng thủy sản hiện nay

