Việc lựa chọn giữa ủ phân compost hiếu khí (có oxy) và kỵ khí (không oxy) phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng, điều kiện vận hành và quy mô xử lý. Mỗi phương pháp có ưu – nhược điểm riêng và phù hợp với các công nghệ khác nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết dưới đây.
Công nghệ ủ phân compost kỵ khí
Ủ phân compost kỵ khí là phương pháp xử lý chất thải hữu cơ trong môi trường không có oxy, nhờ sự phân huỷ của vi sinh vật kỵ khí để tạo ra phân compost bán thành phẩm (cần ủ thêm trước khi sử dụng cho cây trồng) và khí sinh học (chủ yếu là khí Metan – CH4) có thể làm nhiên liệu đốt, phát điện hoặc sinh nhiệt.
– Quy trình và công nghệ ủ phân compost kỵ khí
Quy trình ủ phân compost kỵ khí:
- Bước 1: Chất hữu cơ (phân gia súc, rác thải thực phẩm, bã thải nông nghiệp…) được đưa vào hầm kín hoặc thiết bị ủ yếm khí.
- Bước 2: Vi sinh vật kỵ khí phân hủy chất hữu cơ qua 4 giai đoạn: thủy phân – Axit hóa – tạo Axetat – sinh khí Methane.
- Bước 3: Quá trình này thường kéo dài 40–90 ngày, tùy vào công nghệ và điều kiện vận hành.
- Bước 4: Khí Biogas sinh ra được thu gom qua hệ thống dẫn khí, còn chất rắn sau ủ được mang đi ủ hiếu khí tiếp hoặc xử lý làm compost.
Công nghệ kỵ khí phổ biến gồm:
- Hầm Biogas truyền thống: Thường dùng trong chăn nuôi.
- UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket): Phù hợp xử lý nước thải hữu cơ, áp dụng trong công nghiệp. Xem chi tiết: Bể sinh học kỵ khí UASB. Ưu nhược điểm của bể UASB trong xử lý nước thải>>>
- CSTR (Continuous Stirred Tank Reactor): Thiết bị có khuấy trộn liên tục, hiệu suất ổn định, dùng trong công nghiệp lớn.
- Dry Anaerobic Digestion: Dành cho chất thải rắn (độ ẩm thấp), thích hợp rác hữu cơ đô thị.

– Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm của ủ phân compost kỵ khí:
- Thu hồi năng lượng làm nhiên liệu, tiết kiệm chi phí năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
- Xử lý khối lượng lớn chất thải, xử lý liên tục.
- Ít tốn công đảo trộn.
- Giảm mùi, khí thải, nước rỉ rác, giảm rủi ro mầm bệnh gây hại.
- Phân compost sau ủ có thể tái sử dụng tạo phân hữu cơ hoặc cải tạo đất.
Hạn chế của ủ phân compost kỵ khí:
- Thời gian ủ kéo dài từ 30-90 ngày, tuỳ điều kiện vận hành
- Phân sau ủ cần xử lý mới được sử dụng
- Phân sau ủ có mùi hôi mạnh
- Đòi hỏi hệ thống thiết bị khép kín, người vận hành có chuyên môn
- Rủi ro khí CH4 dễ cháy nếu không kiểm soát tốt
- Không phù hợp với các loại rác ít độ ẩm như lá cây, vỏ trái cây
– Ứng dụng của ủ phân compost kỵ khí
Công nghệ ủ phân compost kỵ khí thường được ứng dụng trong:
- Trang trại chăn nuôi, nhà máy chế biến thực phẩm, hợp tác xã nông nghiệp.
- Xử lý rác hữu cơ đô thị, chất thải công nghiệp sinh học.
- Nơi có nhu cầu sử dụng khí sinh học thay thế nhiên liệu truyền thống.
Nhìn chung, công nghệ ủ phân compost kỵ khí phù hợp với mục đích xử lý chất thải và thu hồi năng lượng. Mặc dù tạo ra compost nhưng compost cần xử lý tiếp trước khi sử dụng cho nông nghiệp để mang lại giá trị bền vững về cả kinh tế lẫn môi trường.
Công nghệ ủ phân compost hiếu khí
Ủ phân compost hiếu khí là quá trình phân hủy chất thải hữu cơ trong điều kiện có oxy, nhờ hoạt động của vi sinh vật hiếu khí. Quá trình này giúp biến các loại rác hữu cơ như phân chuồng, rác thực phẩm, phụ phẩm nông nghiệp… thành phân compost tự nhiên, giàu dinh dưỡng và an toàn cho cây trồng.
– Quy trình và công nghệ ủ phân compost hiếu khí
Quy trình ủ phân compost hiếu khí:
- Bước 1: Vi sinh vật hiếu khí phân hủy chất hữu cơ và sinh ra nhiệt, nước, CO2 và các chất mùn hữu cơ.
- Bước 2: Nhiệt độ trong đống ủ có thể tăng lên 55–65°C, giúp tiêu diệt mầm bệnh và hạt cỏ dại.
- Bước 3: Quá trình yêu cầu cung cấp đủ oxy, độ ẩm và đảo trộn định kỳ để đảm bảo compost phân hủy đều, không bị thối rữa.
Công nghệ hiếu khí phổ biến gồm:
- Heap: Ủ trực tiếp trên mặt đất, quy mô nhỏ, không cần thiết bị.
- Windrow: Tạo luống dài ngoài trời, sử dụng máy đảo trộn định kỳ.
- In-Vessel: Sử dụng thùng kín hoặc thiết bị công nghiệp có kiểm soát nhiệt, ẩm, oxy.
- Rotary Drum: Thiết bị hình trụ xoay, tự động đảo trộn, phân huỷ nhanh hơn.

– Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm của ủ phân compost hiếu khí:
- Ủ nhanh: Thời gian thường từ 30–60 ngày.
- Không gây mùi hôi nặng nếu đảo trộn và cấp khí đúng cách.
- Compost tạo ra giàu dinh dưỡng, tơi xốp, ít mầm bệnh.
- Phù hợp với sản xuất phân bón hữu cơ quy mô nhỏ – trung bình – lớn.
Hạn chế của ủ phân compost hiếu khí:
- Cần đảo trộn và kiểm soát chặt độ ẩm, không khí.
- Compost có thể thất thoát một phần dinh dưỡng nếu ủ ngoài trời không che chắn.
- Tốn công hơn so với ủ yếm khí, nếu làm thủ công.
– Ứng dụng của ủ phân compost hiếu khí
Công nghệ ủ phân compost kỵ khí thường được ứng dụng trong:
- Hộ gia đình, trang trại, hợp tác xã nông nghiệp.
- Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ.
- Xử lý rác hữu cơ tại nguồn trong khu dân cư, trường học, nhà hàng…
Nhìn chung, công nghệ ủ phân compost hiếu khí phù hợp sử dụng khi mục tiêu là tạo phân bón hữu cơ chất lượng cao, giúp tăng năng suất cây trồng.
Sử dụng men vi sinh nào để ủ phân là hiệu quả nhất?
Như vậy có thể thấy, cả 2 công nghệ ủ phân compost kỵ khí và hiếu khí đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Tuỳ thuộc vào mục đích để lựa chọn công nghệ phù hợp nhất.
- Nếu ưu tiên xử lý chất thải, thu hồi năng lượng (Biogas) nên chọn công nghệ ủ phân compost kỵ khí
- Nếu mục tiêu ưu tiên là tạo phân hữu cơ chất lượng cao để cải tạo đất, nâng cao năng suất cây trồng thì nhọn công nghệ ủ phân compost hiếu khí
Công nghệ ủ phân compost hiếu khí, các phương pháp ủ thường thấy như ủ đống (Heap), ủ luống dài (Windrow), ủ thùng kín (In-vessel). Để rút ngắn thời gian phân huỷ và nâng cao chất lượng phân compost, nên kết hợp bổ sung men vi sinh trong quá trình ủ.
Men vi sinh Microbe-Lift BPCC là gợi ý hàng đầu nếu bạn đang tìm dòng men vi sinh chuyên dụng cho quá trình ủ phân compost. Sản phẩm đến từ thương hiệu Microbe-Lift (thuộc hãng Ecological Laboratories – Hoa Kỳ), chứa các chủng vi sinh vật gốc thuần chủng, có khả năng phân hủy nhanh chất hữu cơ, giảm mùi hôi, ức chế vi sinh vật gây bệnh và rút ngắn thời gian ủ đến 50%.
Microbe-Lift BPCC có thể áp dụng cho tất cả các phương pháp ủ phân hữu cơ Heap, Vessel hay Windrow. Sản xuất ở dạng lỏng, dễ dàng pha trộn, chỉ cần sử dụng với liều lượng thấp nhưng lại có khả năng phát tán vi sinh cực kỳ mạnh, cho hiệu quả xử lý vượt trội, đồng thời tạo ra phân compost chất lượng cao, đồng đều hơn.

Trên đây là phần tổng hợp ngắn gọn về ưu điểm, nhược điểm của 2 phương pháp ủ phân compost hiếu khí và kị khí, hy vọng đã giúp bạn có lựa chọn phù hợp và hiệu quả nhất. Mọi băn khoăn về men vi sinh Microbe-Lift BPCC, cách sử dụng vi sinh đạt hiệu quả ủ phân tốt nhất, đừng ngần ngại liên hệ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 358 514 để được hỗ trợ nhanh chóng!
>>> Xem thêm: Hướng dẫn xử lý rác thải bằng cách ủ phân Compost tại nhà

