Nuôi tôm là một ngành kinh tế quan trọng, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức về bảo vệ môi trường, đặc biệt là xử lý nước thải. Nếu không được quản lý đúng cách, nước thải ao nuôi tôm có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến môi trường xung quanh, sau đó là ảnh hưởng cho các vụ nuôi sau này của cả khu vực. Trong bài viết này, BIOGENCY sẽ cùng bà con tìm hiểu về tầm quan trọng của xử lý nước thải ao nuôi tôm và tổng hợp 3 quy trình xử lý tối ưu, hiệu quả để áp dụng vào thực tế.
Tầm quan trọng của xử lý nước thải ao nuôi tôm
Trong quá trình nuôi tôm, một lượng lớn chất thải hữu cơ và hóa chất được thải ra môi trường từ thức ăn dư thừa, phân tôm và các hợp chất như NH3, NO2, H2S. Những chất này có thể gây:
- Ô nhiễm môi trường nước: Làm suy giảm chất lượng nước trong ao và các vùng lân cận, ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
- Tôm dễ mắc bệnh: Nồng độ NH3 và NO2 cao làm tôm yếu đi, dễ mắc bệnh, chết và ảnh hưởng đến năng suất.
- Khó khăn trong cải tạo ao nuôi: Nếu nước thải không được xử lý, ao nuôi sẽ bị phú dưỡng hóa và mất khả năng tái sử dụng.

Xử lý nước thải ao nuôi tôm không chỉ là yêu cầu về các quy định của nhà nước mà còn giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nuôi.
Tổng hợp 3 quy trình xử lý nước thải ao nuôi tôm tối ưu và hiệu quả
– Sử dụng hệ thống lọc sinh học:
Là quy trình sử dụng các vi sinh vật có lợi để phân hủy chất hữu cơ và xử lý các hợp chất độc hại như NH3, NO2 trong nước thải.
- Bước 1: Tách chất rắn lơ lửng.
Sử dụng lưới lọc hoặc thiết bị lắng để loại bỏ các chất rắn như phân tôm, cặn bã hữu cơ. - Bước 2: Bổ sung vi sinh xử lý nước.
Thêm vi sinh vật chuyên biệt vào hệ thống lọc để chuyển hóa NH3 thành NO3 (quá trình Nitrification) và NO3 thành khí N2 thoát ra ngoài (quá trình Denitrification). - Bước 3: Tuần hoàn nước đã xử lý.
Sau khi qua hệ thống lọc, nước sạch được bơm ngược trở lại ao nuôi.
– Sử dụng hệ thống xử lý bằng hồ sinh học kết hợp:
Là hệ thống xử lý nước thải tự nhiên, sử dụng ánh sáng mặt trời, vi sinh vật và thực vật thủy sinh để làm sạch nước thải.
- Bước 1: Xây dựng hồ lắng ban đầu để loại bỏ cặn bã lớn trước khi nước thải chảy vào hồ sinh học.
- Bước 2: Phân tầng hồ sinh học, được chia thành các tầng:
– Tầng bề mặt: Ánh sáng mặt trời kích thích tảo quang hợp, cung cấp oxy cho vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ.
– Tầng giữa: Vi sinh vật hiếu khí xử lý hợp chất hữu cơ và độc hại.
– Tầng đáy: Vi sinh vật kỵ khí phân hủy các chất cặn lắng. - Bước 3: Thu nước sạch.
Nước được thu lại từ tầng trên cùng, nơi đã được làm sạch.
– Sử dụng công nghệ MBR:
Là sự kết hợp giữa quá trình xử lý sinh học và công nghệ màng lọc, cho phép loại bỏ gần như hoàn toàn các chất hữu cơ, vi khuẩn và các hạt siêu nhỏ trong nước thải.
- Bước 1: Tiền xử lý nước thải.
Lọc bỏ các chất rắn lớn trước khi nước thải vào hệ thống MBR. - Bước 2: Xử lý sinh học.
Vi sinh vật phân hủy các hợp chất hữu cơ và giảm nồng độ các chất độc hại. - Bước 3: Lọc bằng màng lọc.
Nước thải qua màng lọc siêu mịn, loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, bùn vi sinh, và các hạt siêu nhỏ. - Bước 4: Thu nước sạch.
Nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn có thể tái sử dụng hoặc xả thải ra môi trường.
So sánh 3 quy trình xử lý nước thải ao nuôi tôm
Quy trình | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp với |
Lọc sinh học |
|
|
Ao nuôi quy mô vừa và lớn |
Hồ sinh học kết hợp |
|
|
Khu vực nông thôn, diện tích rộng |
Công nghệ MBR |
|
|
Nuôi tôm công nghiệp hiện đại |
Xử lý nước thải ao nuôi tôm không chỉ giúp cải thiện môi trường mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.Nếu bà con cần tư vấn thêm hoặc hỗ trợ về giải pháp xử lý nước thải ao nuôi tôm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua HOTLINE 0909 538 514 để nhận được giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất!
>>> Xem thêm: Ảnh hưởng của ngành nuôi tôm thẻ chân trắng đến môi trường nước, đất và hệ sinh thái ven biển