Trong bối cảnh toàn cầu đang bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ vì mục tiêu “Net Zero 2050”, yếu tố E – Environmental trong ESG đã không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững. Ở Việt Nam, hàng loạt quy định, tiêu chuẩn môi trường và xu hướng chuỗi cung ứng xanh đang thúc đẩy các doanh nghiệp phải nhanh chóng chuyển đổi – và công nghệ xanh chính là chìa khóa để hiện thực hóa điều đó.
Tiêu chí “E” trong ESG là gì? Tầm quan trọng của “E” (Environmental) trong ESG
Yếu tố “E” – Environmental trong ESG, đại diện cho tiêu chí đánh giá tác động đến môi trường của doanh nghiệp, bao gồm các chính sách về khí hậu, sử dụng năng lượng, chất thải, ô nhiễm, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và điều trị cho động vật.
Vai trò của yếu tố “E” trong bộ tiêu chí đánh giá ESG là nền tảng, vì môi trường là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến cả “S” (Xã hội) và “G” (Quản trị). Theo định nghĩa của MSCI, chữ E không chỉ dừng lại ở việc đo lường phát thải khí nhà kính (GHG) hay sử dụng tài nguyên mà còn nhấn mạnh vào các chiến lược chủ động để bảo vệ môi trường, như chuyển đổi năng lượng tái tạo và bảo tồn đa dạng sinh học.
Trong bối cảnh năm 2025, với các sự kiện toàn cầu như Hội nghị COP30 tại Brazil và việc triển khai đầy đủ Chỉ thị Báo cáo Bền vững Doanh nghiệp (CSRD) của EU, chữ E đã vượt qua vai trò tuân thủ pháp lý để trở thành động lực chiến lược cho phát triển bền vững. Doanh nghiệp nào sớm đầu tư vào công nghệ xanh sẽ không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý, mà còn mở rộng cơ hội thị trường, thu hút đầu tư và nâng cao giá trị thương hiệu.

Doanh nghiệp Việt đang đối mặt với những thách thức môi trường nào?
ESG là xu thế toàn cầu giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu quốc tế. Tuy vậy tại Việt Nam, để hiện thực hoá tiêu chuẩn ESG còn gặp nhiều khó khăn, khi mà doanh nghiệp Việt đang phải đối mặt với nhiều thách thức về vấn đề đảm bảo yếu tố môi trường.
– Áp lực từ quy định pháp lý
Các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng chặt chẽ, từ Luật Bảo vệ môi trường 2020 đến Nghị định 08/2022/NĐ-CP, yêu cầu doanh nghiệp phải có hệ thống xử lý nước thải, khí thải đạt chuẩn và báo cáo quan trắc định kỳ. Không đáp ứng sẽ dẫn đến rủi ro bị phạt hoặc đình chỉ hoạt động.
– Chi phí xử lý chất thải và năng lượng tăng cao
Doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là ngành chế biến thực phẩm, dệt nhuộm, thủy sản… đang chịu gánh nặng về chi phí xử lý nước thải, dầu mỡ và tiêu hao năng lượng. Công nghệ cũ, thiết bị lạc hậu khiến việc tiết kiệm năng lượng gần như bất khả thi.
– Yêu cầu từ chuỗi cung ứng xanh
Các tập đoàn quốc tế (như Unilever, Nestlé, Samsung…) yêu cầu nhà cung cấp tại Việt Nam phải đáp ứng tiêu chí ESG, đặc biệt là tiêu chí “E”. Điều này khiến doanh nghiệp Việt buộc phải chuyển đổi nếu muốn tiếp tục tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
– Nhận thức và năng lực chuyển đổi còn hạn chế
Không ít doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn xem công nghệ xanh là “chi phí”, thay vì “đầu tư sinh lời dài hạn”. Việc thiếu kiến thức, nguồn lực và đối tác uy tín khiến quá trình chuyển đổi gặp nhiều rào cản.

Các giải pháp công nghệ xanh giúp đạt tiêu chí “E”
Công nghệ xanh là chìa khóa giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí “E”, đáp ứng yêu cầu quốc tế, hướng đến kinh doanh bền vững, tối ưu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Dưới đây là các giải pháp công nghệ xanh điển hình áp dụng cho các doanh nghiệp.
– Giải pháp xử lý và tuần hoàn nước thải
Giải pháp xử lý và tuần hoàn nước thải bao gồm việc thu gom, xử lý nước thải đạt chuẩn và tái sử dụng nước cho các mục đích khác, giúp giảm thiểu lượng nước xả thải và tiết kiệm chi phí. Các công nghệ xử lý phổ biến bao gồm hệ thống MBR (màng lọc sinh học), AAO (kỵ khí – thiếu khí – hiếu khí), AO (thiếu khí – hiếu khí) và các phương pháp sinh học khác như bể lọc sinh học và bể sục khí.
Ứng dụng vi sinh trong xử lý nước thải giúp tăng hiệu suất xử lý, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Men vi sinh Microbe-Lift – thương hiệu vi sinh môi trường đến từ Mỹ – đã được nhiều nhà máy, khu công nghiệp và khu chế biến thực phẩm áp dụng thành công.
- Microbe-Lift IND và Microbe-Lift SA giúp phân hủy nhanh chất hữu cơ, bùn cặn, giảm BOD, COD, TSS, cải thiện hiệu quả xử lý mà không cần tăng chi phí vận hành.
- Microbe-Lift N1 xử lý Nitơ và Amoni.
- Microbe-Lift DGTT kết hợp với bể tách mỡ giúp loại bỏ nhanh các hợp chất dầu mỡ khó phân hủy, ngăn nghẹt hệ thống, giảm mùi và tăng tuổi thọ thiết bị.

Nước sau xử lý có thể tái sử dụng cho tưới cây, rửa sàn, làm mát, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 20–30% lượng nước. Song song đó, việc lắp đặt hệ thống tuần hoàn và lọc nước tái sử dụng giúp doanh nghiệp không chỉ đạt tiêu chí E mà còn hướng đến mô hình “Zero Liquid Discharge” – không xả thải ra môi trường.
– Giải pháp tiết kiệm năng lượng và phát thải thấp
Tiêu chí “E” đòi hỏi doanh nghiệp giảm phát thải Carbon và sử dụng năng lượng hiệu quả. Các công nghệ phổ biến hiện nay bao gồm:
- Lắp đặt năng lượng mặt trời trên mái nhà xưởng.
- Biến tần và thiết bị tiết kiệm điện cho hệ thống motor, bơm, quạt, thổi khí.
- Tối ưu hệ thống HVAC (điều hòa, thông gió, làm mát) bằng cảm biến tự động.
- Thu hồi nhiệt thải để tái sử dụng trong các công đoạn sản xuất.
- Tận dụng phụ phẩm công nghiệp (bã mía, vỏ cà phê, trấu…) để sản xuất năng lượng sinh học.
Những biện pháp này không chỉ giúp giảm phát thải CO₂ mà còn tiết kiệm hàng tỷ đồng mỗi năm cho doanh nghiệp, góp phần đạt chuẩn Net Zero Carbon.
– Giải pháp quản lý và tái chế chất thải
Thay vì “xử lý rồi bỏ đi”, công nghệ xanh hướng đến tái chế – tái sử dụng – đồng xử lý.
- Ứng dụng công nghệ phân loại chất thải tại nguồn giúp giảm tải lượng rác chôn lấp.
- Công nghệ đồng xử lý biến chất thải hữu cơ thành năng lượng hoặc phân bón.
- Tái chế vật liệu như nhựa, kim loại, thủy tinh để quay vòng trong sản xuất.
Đặc biệt, với bùn thải sinh học từ hệ thống xử lý nước, nhiều doanh nghiệp đang áp dụng giải pháp Microbe-Lift BPCC – chủng vi sinh giúp phân hủy bùn, khử mùi, tạo compost hữu cơ an toàn, có thể sử dụng cho cây trồng. Đây là minh chứng cho mô hình kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực môi trường.
– Giải pháp số hóa quản lý môi trường
Chuyển đổi số là bước không thể thiếu trong hành trình ESG, điển hình như:
- Hệ thống quan trắc tự động nước thải, khí thải kết nối trực tiếp với cơ quan quản lý.
- Phần mềm quản lý môi trường (EMS) giúp theo dõi, lưu trữ và báo cáo dữ liệu ESG.
- Dashboard ESG trực quan hóa chỉ số E (nước, năng lượng, phát thải), hỗ trợ ra quyết định kịp thời.
Giải pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động minh bạch dữ liệu môi trường, mà còn nâng cao khả năng tiếp cận vốn đầu tư xanh.
Lợi ích khi doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh
Việc doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh, đáp ứng yếu tố E, không chỉ là tuân thủ pháp luật & tiêu chuẩn ESG quốc tế mà còn mang lại nhiều lợi ích từ ngắn hạn đến dài hạn cho doanh nghiệp.
– Nâng cao uy tín thương hiệu và thu hút đối tác “xanh”
Theo báo cáo của Capgemini, các chiến dịch “xanh” chân thực có thể tăng lòng trung thành của khách hàng đến 25%. Chẳng hạn, thương hiệu Tesla đã xây dựng hình ảnh toàn cầu nhờ cam kết giảm phát thải, dẫn đến giá trị thương hiệu vượt trội.
Bên cạnh đó, khi doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh còn có lợi trong việc thu hút nhân tài. Khảo sát từ Harvard Law School cho thấy, 80% thế hệ Millennials và Gen Z ưu tiên làm việc cho các công ty có chính sách ESG mạnh mẽ, đặc biệt là E, áp dụng các công nghệ xanh.
– Giảm chi phí vận hành lâu dài nhờ tiết kiệm năng lượng và nước
Theo ERM’s, các doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh có thể giảm tiêu thụ năng lượng từ 20-30%, tiết kiệm chi phí hàng triệu đô la. Ví dụ, chuyển đổi sang năng lượng tái tạo không chỉ giảm hóa đơn điện mà còn tăng độ tin cậy chuỗi cung ứng.

– Quản lý rủi ro
Áp dụng công nghệ xanh giúp doanh nghiệp dự báo và giảm thiểu các rủi ro từ biến đổi khí hậu như lũ lụt, hạn hán. Báo cáo của S&P Global nhấn mạnh rằng, các công ty có chiến lược E vững chắc giảm rủi ro vật lý lên đến 40%.
– Tăng cơ hội tiếp cận vốn đầu tư xanh và ưu đãi từ ngân hàng
Năm 2025, quỹ đầu tư ESG dự kiến đạt 53 nghìn tỷ USD toàn cầu, với E là trụ cột chính. Các doanh nghiệp như Microsoft đã huy động hàng tỷ đô la xanh nhờ báo cáo E minh bạch, chứng minh rằng đầu tư vào môi trường mang lại lợi nhuận cao hơn 4-6% so với thị trường truyền thống.
Có thể thấy, chữ E trong ESG không còn là lựa chọn – mà là điều kiện sống còn. Doanh nghiệp Việt muốn phát triển bền vững, giữ vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu cần chủ động đầu tư vào công nghệ xanh, từ xử lý nước thải, tiết kiệm năng lượng, đến quản lý chất thải và số hóa dữ liệu môi trường. Để được tư vấn và hỗ trợ về các giải pháp công nghệ xanh trong xử lý nước thải để đạt tiêu chí “E”, liên hệ đến BIOGENCY qua số HOTLINE 0909 538 514 ngay hôm nay!
>>> Xem thêm: Chế phẩm vi sinh vật trong xử lý ô nhiễm môi trường nước

