Nước thải mía đường có đặc thù ô nhiễm hữu cơ cực cao, đòi hỏi một quy trình xử lý chuyên biệt và khắt khe. Hiện giải pháp được áp dụng phổ biến là kết hợp tiền xử lý, xử lý sinh học kỵ khí và xử lý sinh học hiếu khí nhằm giảm hiệu quả COD, BOD, TSS và các chất ô nhiễm khác. Trong bài viết này, BIOGENCY sẽ giới thiệu quy trình xử lý nước thải mía đường điển hình, đồng thời chia sẻ những lưu ý quan trọng giúp hệ thống vận hành ổn định và tối ưu chi phí.
Đặc điểm nước thải mía đường ảnh hưởng như thế nào đến quy trình xử lý?
Ba yếu tố cốt lõi của nước thải mía đường ảnh hưởng trực tiếp đến công nghệ xử lý bao gồm:
- Nhiệt độ cao: Nước ngưng tụ từ các nồi cô đặc, nồi nấu đường thường có nhiệt độ từ 40-60 độ C thậm chí cao hơn, dễ gây sốc nhiệt cho vi sinh vật.
- Tính chất thiếu hụt dinh dưỡng: Bản chất nước thải ngành đường rất giàu Cacbon (từ đường) nhưng lại gần như không có Nitơ và Photpho.
- Độ pH thấp: Đường sót lại trong nước thải rất dễ bị lên men chua (axit hóa) ngay trên đường ống dẫn, kéo pH tụt xuống mức 4.5 – 5.5.
Bên cạnh đó, nước thải mía đường phát sinh chủ yếu từ các công đoạn rửa nguyên liệu, ép mía, làm sạch nước mía, cô đặc và vệ sinh thiết bị. Đặc trưng của dòng nước thải này là chứa hàm lượng chất hữu cơ rất cao, chủ yếu từ đường hòa tan và các hợp chất dễ phân hủy sinh học. Bên cạnh đó, nước thải còn chứa chất rắn lơ lửng (TSS) như xơ mía, bã mía, đất cát và cặn hữu cơ. Lưu lượng cũng thường biến động theo mùa vụ sản xuất, khiến tải lượng ô nhiễm thay đổi liên tục. Xem thêm chi tiết về đặc điểm và thành phần ô nhiễm của nước thải mía đường>>>

Với những đặc điểm trên, nếu xử lý trực tiếp bằng phương pháp hiếu khí sẽ tiêu tốn nhiều năng lượng và hệ thống dễ bị sốc tải khi COD tăng đột ngột. Vì vậy, hầu hết các nhà máy hiện nay đều áp dụng quy trình xử lý sinh học kỵ khí kết hợp hiếu khí. Trong đó, bể kỵ khí giúp xử lý phần lớn chất hữu cơ và giảm tải cho công đoạn hiếu khí, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý và tiết kiệm chi phí vận hành.
Tổng quan quy trình xử lý nước thải mía đường
Quy trình xử lý nước thải mía đường kết hợp các phương pháp cơ học, hóa lý và sinh học theo trình tự sau:
Song chắn rác / lưới lọc → Bể lắng cát → Bể làm nguội → Bể điều hòa → Bể kỵ khí (UASB/IC) → Bể hiếu khí (Aerotank) → Bể lắng sinh học → Bể khử trùng → Xả thải
Mỗi công đoạn đảm nhận một vai trò riêng. Để so sánh với các công nghệ khác, xem các phương pháp xử lý nước thải mía đường.

Chi tiết 4 giai đoạn trong quy trình xử lý nước thải mía đường
– Giai đoạn tiền xử lý (Cơ học)
Đây là bước đầu tiên nhằm loại bỏ các tạp chất thô, bảo vệ trang thiết bị cho các công đoạn sau.
- Song chắn rác / Lưới lọc: Nước thải đi qua song chắn để loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn như vụn cây mía, rác thô, túi nilon… Sau đó, lưới lọc tinh sẽ giữ lại xác bã mía mịn (bã bùn).
- Bể lắng cát: Giúp loại bỏ đất, cát, đá nhỏ đi theo củ/cây mía từ quá trình thu hoạch và rửa nguyên liệu.
– Giai đoạn xử lý sơ cấp (Hóa lý)
- Bể làm nguội: Nước thải sản xuất mía đường thường có nhiệt độ rất cao (40-60 độ C). Công đoạn này giúp hạ nhiệt độ xuống dưới 38 độ C để không làm chết các vi sinh vật ở hệ thống xử lý sinh học phía sau.
- Bể điều hòa: Do lưu lượng và nồng độ ô nhiễm của nước thải thay đổi liên tục theo ca làm việc, bể điều hòa có nhiệm vụ xáo trộn đều nước thải, ổn định lưu lượng và nồng độ. Tại đây thường có hệ thống thổi khí để tránh phân hủy kỵ khí gây mùi hôi.
– Giai đoạn xử lý thứ cấp (Sinh học) – Giai đoạn cốt lõi
Vì nước thải mía đường chứa lượng đường và chất hữu cơ hòa tan rất lớn, việc kết hợp kỵ khí và hiếu khí là bắt buộc.
- Xử lý Kỵ khí (Thường dùng bể UASB hoặc IC): Các vi sinh vật kỵ khí sẽ phân hủy các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn và sinh ra khí Biogas (CH4, CO2). Hiệu suất loại bỏ COD ở bước này có thể đạt từ 70% – 85%, giúp giảm tải cực lớn cho giai đoạn hiếu khí sau đó.
- Xử lý Hiếu khí (Bể Aerotank): Nước thải sau bể kỵ khí được dẫn sang bể hiếu khí. Hệ thống máy thổi khí sẽ cung cấp oxy liên tục để vi sinh vật hiếu khí chuyển hóa các chất hữu cơ còn lại thành CO2, H2O và sinh khối mới (bùn hoạt tính).
“Với nước thải mía đường, bể kỵ khí xử lý 70-85% COD ngay từ đầu – đây là chìa khóa giúp giảm tải và tiết kiệm chi phí điện năng cho bể hiếu khí phía sau.”
– Giai đoạn hoàn thiện (Lắng và Khử trùng)
- Bể lắng sinh học: Hỗn hợp nước và bùn hoạt tính từ bể hiếu khí chảy qua đây. Bùn sinh học sẽ lắng xuống đáy. Một phần bùn được tuần hoàn lại bể hiếu khí, phần bùn dư được ép khô.
- Bể khử trùng: Nước trong ở bề mặt bể lắng được dẫn qua bể khử trùng (thường dùng Clo, Ozone hoặc tia UV) để tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh trước khi xả ra môi trường.
Những yếu tố quyết định hiệu quả của quy trình xử lý nước thải mía đường
Để hệ thống hoạt động ổn định và nước đầu ra đạt chuẩn xả thải QCVN, kỹ sư vận hành cần kiểm soát chặt chẽ các thông số biến động sau:
- Hiệu suất của tháp làm nguội: Nhiệt độ trong bể sinh học bắt buộc phải duy trì dưới 38 độ C. Bất kỳ sự cố nào từ hệ thống giải nhiệt khiến nước nóng tràn vào bể đều có thể làm chết toàn bộ hệ vi sinh vật nuôi cấy.
- Kiểm soát pH tại bể điều hòa: Vi sinh vật kỵ khí và hiếu khí chỉ hoạt động tốt ở khoảng pH trung tính (6.5 – 7.5). Hệ thống châm hóa chất trung hòa (NaOH hoặc vôi) tự động phải hoạt động liên tục để ngăn chặn hiện tượng nước thải tự lên men chua làm tụt pH. Xem thêm: pH đầu ra bể UASB thấp hơn 6 khi khởi động: Nguyên nhân, dấu hiệu và 3 bước xử lý từ BIOGENCY>>>
- Chế độ châm bổ sung dinh dưỡng: Do nước thải thiếu Nitơ và Photpho nghiêm trọng, việc bổ sung phân Ure và DAP theo tỷ lệ BOD:N:P = 100:5:1 (cho hệ hiếu khí) và COD:N:P = 350:5:1 (cho hệ kỵ khí) là điều kiện bắt buộc để vi sinh có đủ dưỡng chất xây dựng cấu trúc tế bào và xử lý chất ô nhiễm.
Những sai lầm thường gặp khi vận hành quy trình xử lý nước thải mía đường
Trong thực tế, rất nhiều nhà máy mía đường gặp sự cố hệ thống XLNT do mắc phải các sai lầm phổ biến sau:
- Tắt máy thổi khí bể Aerotank để tiết kiệm điện: Việc này làm chỉ số oxy hòa tan (DO) tụt xuống dưới 1.0mg/L, kích thích sự phát triển mạnh mẽ của vi khuẩn dạng sợi. Hậu quả là gây ra hiện tượng bung bùn, bùn không thể lắng ở bể lắng sinh học và trào ra ngoài làm đục nước thải đầu ra.
- Tải lượng phân hủy kỵ khí bị chua hóa (Quá tải UASB): Khi lượng đường rò rỉ tăng đột biến vào mùa vụ, người vận hành nâng công suất bơm quá nhanh làm tích tụ các Axit béo bay hơi (VFA), khiến bể UASB bị chua, giảm hiệu suất và bốc mùi hôi thối.
Giải pháp tối ưu quy trình xử lý nước thải mía đường từ BIOGENCY
Bên cạnh vận hành đúng kỹ thuật, đúng quy trình xử lý nước thải mía đường, nhiều nhà máy dùng chế phẩm vi sinh chuyên sâu để hệ thống ổn định hơn và tiết kiệm chi phí:
- Chủng vi sinh chịu tải cao: Các chủng vi sinh kỵ khí và hiếu khí được phân lập chuyên biệt giúp phân hủy nhanh mạch Carbohydrate (đường phức hợp) và chịu được biến động tải lượng lớn, giảm nguy cơ sốc hệ thống vào đỉnh mùa vụ.
- Tối ưu hóa chất và năng lượng: Chủng vi sinh tốt giúp tạo cấu trúc bùn hạt lắng nhanh tại UASB và bông bùn to tại Aerotank, nhờ đó có thể giảm đến 30% lượng Polymer cho máy ép bùn và tối ưu thời gian chạy máy thổi khí, tiết kiệm chi phí điện.
Tùy vai trò từng bể trong quy trình, có thể kết hợp các dòng vi sinh sau:
| Sản phẩm | Vị trí trong quy trình | Vai trò & công dụng chính |
| 1. ELI Biosciences BGE1 | Bể kỵ khí (UASB/IC) | Thúc đẩy phân hủy chất hữu cơ (COD), ổn định bể kỵ khí và tăng sinh khí Biogas. |
| 2. Microbe-Lift IND | Toàn hệ (hiếu khí, kỵ khí, tùy nghi) | Khởi động và phục hồi hệ vi sinh nhanh; góp phần đưa BOD, COD, TSS về đạt chuẩn; chịu tải và chịu mặn tốt. |
| 3. Microbe-Lift N1 | Bể hiếu khí (nitrat hóa) | Xử lý Amonia, Nitơ, Nitrit, Nitrat và Tổng Nitơ; chứa chủng chuyên biệt cho quá trình nitrat hóa. |
Lưu ý: Liều lượng và cách phối hợp sản phẩm thay đổi theo tính chất nước thải và hiện trạng từng hệ thống, nên được kỹ sư khảo sát và tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.

Quy trình xử lý nước thải mía đường điển hình kết hợp tiền xử lý, hóa lý và sinh học kỵ khí – hiếu khí. Kiểm soát tốt nhiệt độ, pH và dinh dưỡng, tránh các sai lầm vận hành phổ biến và duy trì hệ vi sinh khỏe mạnh là chìa khóa để hệ thống đạt chuẩn xả thải và tối ưu chi phí lâu dài.
Liên hệ ngay HOTLINE 0909 538 514 để được đội ngũ BIOGENCY tư vấn chi tiết về quy trình xử lý nước thải mía đường cũng như phương án ứng dụng xử lý để đạt hiệu quả tối ưu nhất.
>>> Xem thêm: Quy chuẩn xả thải nước thải mía đường (QCVN 40:2025/BTNMT)

