Giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý nước thải bằng công nghệ sinh học: Nguồn phát sinh và giải pháp

Giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý nước thải là một trong những vấn đề doanh nghiệp cần quan tâm khi hướng đến vận hành hệ thống xử lý nước thải hiệu quả và phát triển bền vững. Bởi bên cạnh vai trò xử lý chất ô nhiễm, quá trình vận hành HTXLNT cũng có thể phát sinh các khí nhà kính như CH4, N2O và CO2.

Việc ứng dụng công nghệ sinh học mở ra ba hướng giảm phát thải đáng chú ý: nâng cao chất lượng nước sau xử lý để tái sử dụng, thu hồi khí biogas thành năng lượng và giảm, tận dụng bùn thải. Vậy các nguồn phát thải này hình thành ở đâu và công nghệ sinh học có thể hỗ trợ kiểm soát như thế nào?

Giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý nước thải bằng công nghệ sinh học: Nguồn phát sinh và giải pháp

 

Hệ thống xử lý nước thải phát thải những khí nhà kính nào?

HTXLNT có thể phát sinh ba loại khí nhà kính chính: Methane (CH4), Nitrous Oxide (N2O) và Carbon Dioxide (CO2). Mỗi loại khí có nguồn phát sinh khác nhau trong quá trình xử lý.

Phát thải khí nhà kính từ HTXLNT là lượng khí gây hiệu ứng nhà kính sinh ra trong quá trình xử lý nước thải, bao gồm CH4, N2O và CO2. Đây là những khí góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu.

Loại khí Nguồn phát sinh trong HTXLNT Tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính
Methane (CH4) Quá trình kỵ khí hoặc nước thải lưu trữ lâu ngày trong điều kiện thiếu oxy Cao gấp 25 lần CO2 trong 100 năm
N2O (Nitrous Oxide) Quá trình Nitrat hóa và khử Nitrat Cao hơn đến 298 lần
CO2 (Carbon Dioxide) Phát thải liên quan đến năng lượng tiêu thụ để vận hành hệ thống sục khí, máy bơm và máy ép bùn Khí tham chiếu để so sánh

Cụ thể:

  • CH4: Phát sinh trong các công đoạn kỵ khí hoặc khi nước thải được lưu trữ lâu trong điều kiện thiếu oxy. Vì vậy, việc thu gom khí metan tại các bể kỵ khí là một trong những vấn đề cần quan tâm khi kiểm soát phát thải.
  • N2O: Hình thành trong quá trình chuyển hóa Nitơ, chủ yếu liên quan đến hai công đoạn Nitrat hóa và khử Nitrat. Do có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính cao, việc kiểm soát các quá trình xử lý Nitơ cũng cần được chú trọng.
  • CO2: Trong phạm vi vận hành hệ thống xử lý nước thải, cần phân biệt CO2 có nguồn gốc sinh học với CO2 liên quan đến việc sử dụng năng lượng hóa thạch. CO2 phát sinh từ hoạt động tiêu thụ điện để vận hành máy thổi khí, máy bơm và máy ép bùn là phần cần quan tâm khi đánh giá cơ hội giảm phát thải.
Phát thải khí nhà kính.
Phát thải khí nhà kính.

Khâu nào trong hệ thống xử lý nước thải tiêu thụ nhiều năng lượng nhất?

Quy trình xử lý sinh học, đặc biệt là các hệ thống sục khí, là một trong những khâu tiêu thụ năng lượng đáng kể tại nhà máy xử lý nước thải.

Hơn 80% năng lượng tiêu thụ tại các nhà máy xử lý nước thải đến từ quy trình xử lý sinh học, đặc biệt là các hệ thống sục khí.  Điện năng được sử dụng để vận hành nhiều thiết bị trong HTXLNT, trong đó có máy thổi khí, máy bơm và hệ thống sục khí. Đây cũng là nhóm thiết bị cần được xem xét khi doanh nghiệp đánh giá mức tiêu thụ năng lượng và lượng CO2 liên quan đến hoạt động vận hành.

Ví dụ, khi nồng độ oxy hòa tan (DO) trong bể hiếu khí được duy trì quá cao, hệ thống có thể tiêu thụ nhiều điện năng hơn mức cần thiết. Do đó, kiểm soát chế độ sục khí là một trong những nội dung cần quan tâm khi tối ưu vận hành.

Vì sao hệ thống xử lý nước thải truyền thống khó giảm phát thải?

HTXLNT truyền thống tại các quốc gia đang phát triển thường gặp khó khăn trong việc cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng do hạn chế về công nghệ và nguồn lực tài chính. Một số vấn đề thường gặp gồm:

– Tiêu tốn nhiều năng lượng

Các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp truyền thống sử dụng điện cho nhiều thiết bị, đặc biệt là máy thổi khí, máy bơm và hệ thống sục khí. Khi nồng độ bùn (MLSS) lớn, hệ thống có thể cần tăng cường sục khí, kéo theo chi phí điện năng vận hành.

– Chi phí hóa chất và vận hành lớn

Quá trình xử lý thường sử dụng hóa chất để keo tụ, tạo bông hoặc điều chỉnh pH. Việc sử dụng nhiều hóa chất không chỉ làm tăng chi phí vận hành mà còn có thể làm phát sinh thêm bùn dư. Nếu không được quản lý phù hợp, bùn thải lưu trữ trong điều kiện thiếu oxy có thể trở thành nguồn phát sinh CH4.

Lượng hoá chất sử dụng lớn làm tăng chi phí và cản trở công tác giảm phát sinh khí nhà kính trong xử lý nước thải.
Lượng hoá chất sử dụng lớn làm tăng chi phí và cản trở công tác giảm phát sinh khí nhà kính trong xử lý nước thải.

– Tỷ lệ nước thải tái sử dụng còn thấp

Nước sau xử lý không phải lúc nào cũng đáp ứng yêu cầu để tái sử dụng cho sản xuất, tưới cây, rửa sàn hoặc làm mát. Khi chất lượng nước đầu ra chưa phù hợp với mục đích sử dụng lại, doanh nghiệp vẫn phải phụ thuộc vào nguồn nước sạch bên ngoài.

Công nghệ sinh học giúp giảm phát thải khí nhà kính như thế nào?

Công nghệ sinh học trong xử lý nước thải là phương pháp ứng dụng vi sinh vật trong điều kiện phù hợp để chuyển hóa và loại bỏ các chất ô nhiễm. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hóa chất hoặc các công đoạn cơ học, phương pháp này tận dụng hoạt động sinh học để hỗ trợ quá trình xử lý.

Đối với mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý nước thải, công nghệ sinh học được ứng dụng theo ba hướng chính gồm tái sử dụng nước, thu hồi khí Biogas, giảm và tận dụng bùn thải. Ba hướng này cần được xem xét dựa trên đặc điểm nước thải, công nghệ xử lý và điều kiện vận hành thực tế của từng hệ thống.

Lựa chọn hướng để giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý nước thải cần dựa trên đặc điểm nước thải, công nghệ và điều kiện vận hành thực tế.
Lựa chọn hướng để giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý nước thải cần dựa trên đặc điểm nước thải, công nghệ và điều kiện vận hành thực tế.

– Hướng 1: Nâng cao chất lượng nước sau xử lý để tái sử dụng

Công nghệ sinh học giúp loại bỏ chất ô nhiễm, cải thiện chất lượng nước đầu ra và tạo điều kiện tái sử dụng khi nước đáp ứng yêu cầu tương ứng.

Nước sau xử lý có thể được sử dụng cho một số mục đích như dùng lại trong sản xuất, tưới cây, rửa sàn, làm mát hệ thống.

Việc tái sử dụng giúp tiết kiệm tài nguyên nước và giảm nhu cầu khai thác nước sạch. Doanh nghiệp có thể tham khảo các trường hợp tái sử dụng nước thải tinh bột mì sau hầm biogas và tái sử dụng nước thải chăn nuôi.

Công nghệ sinh học hỗ trợ cải thiện chất lượng nước thông qua các hoạt động:

  • Giảm BOD, COD: Vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ, góp phần cải thiện độ trong của nước.
  • Loại bỏ Nitơ và Photpho: Hỗ trợ xử lý các thành phần dinh dưỡng trong nước thải. Tham khảo thêm phương pháp xử lý Amoni trong nước thải.
  • Giảm chất rắn lơ lửng và vi khuẩn gây bệnh: Góp phần nâng cao chất lượng nước đầu ra.
  • Ổn định chất lượng nước: Hỗ trợ giảm mùi và cân bằng pH.

Nước sau xử lý chỉ được tái sử dụng khi đáp ứng yêu cầu chất lượng theo mục đích sử dụng.

– Hướng 2: Thu hồi khí biogas thành năng lượng tái tạo

Trong hệ thống kỵ khí, quá trình phân hủy chất hữu cơ tạo ra khí biogas chứa CH4. Thu gom và sử dụng nguồn khí này giúp hạn chế CH4 phát tán ra môi trường, đồng thời tận dụng năng lượng phục vụ sản xuất.

Biogas sau khi thu gom và xử lý phù hợp có thể dùng để: Chạy máy phát điện, cung cấp nhiệt cho sản xuất, vận hành hệ thống, đốt lò hơi. Tìm hiểu thêm về 4 quá trình diễn ra trong bể kỵ khí và giải pháp tăng khí biogas>>>

1m3 khí biogas tương đương với 1 lít cồn, 0,8 lít xăng, 0,6 lít dầu thô, 1,4kg than và 1,2kWh điện năng.

Việc thu gom và sử dụng biogas mang lại ba lợi ích chính:

  • Hạn chế thất thoát CH4: Thu gom khí sinh ra trong quá trình xử lý kỵ khí thay vì để phát tán ra môi trường.
  • Thay thế nhiên liệu hóa thạch: Sử dụng biogas để phát điện hoặc cung cấp nhiệt.
  • Tận dụng năng lượng tại chỗ: Phục vụ một phần nhu cầu năng lượng của hệ thống.
Thu hồi khí Biogas hạn chế phát tán CH4 ra môi trường và tạo được năng lượng phục vụ cho sản xuất.
Thu hồi khí Biogas hạn chế phát tán CH4 ra môi trường và tạo được năng lượng phục vụ cho sản xuất.

Đối với trang trại chăn nuôi, thu hồi khí sinh học còn góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư hệ thống. Doanh nghiệp có thể tham khảo mục tiêu Net Zero Carbon trong chăn nuôi và giải pháp vi sinh cho bể kỵ khí>>>

– Hướng 3: Giảm và tận dụng bùn thải

Bùn thải cần được quản lý phù hợp vì quá trình phân hủy trong điều kiện thiếu oxy có thể phát sinh CH₄. Công nghệ sinh học hỗ trợ phân hủy bùn, hạn chế mùi và giảm lượng bùn dư lên đến 30-50%.

Tùy thành phần và chất lượng, bùn sau xử lý có thể được tận dụng theo các hướng:

  • Sản xuất phân bón: Khi bùn đáp ứng yêu cầu chất lượng và quy định liên quan.
  • Ủ compost: Phối trộn và xử lý phù hợp để tạo nguyên liệu ủ phân compost.
  • Methan hóa: Tận dụng chất hữu cơ có khả năng phân hủy để tạo khí biogas.

Việc giảm và tận dụng bùn phù hợp giúp hạn chế lượng bùn phải xử lý hoặc chôn lấp, qua đó giảm các nguồn phát thải liên quan đến quản lý bùn.

>>> Tìm hiểu thêm về giải pháp xử lý bùn của BIOGENCY

Hệ thống xử lý nước thải truyền thống và hệ thống xử lý nước thải ứng dụng công nghệ sinh học khác nhau như thế nào?

Sự khác biệt giữa các hệ thống nằm ở cách xử lý chất ô nhiễm, mức độ sử dụng hóa chất, nhu cầu năng lượng, lượng bùn dư và khả năng tái sử dụng nước.

Tiêu chí HTXLNT truyền thống
HTXLNT ứng dụng công nghệ sinh học
Năng lượng Có thể tiêu tốn nhiều điện cho máy thổi khí, máy bơm và hệ thống sục khí. Nồng độ MLSS lớn có thể làm tăng nhu cầu sục khí. Tận dụng hoạt động của vi sinh vật trong xử lý; hệ thống kỵ khí có thể thu hồi biogas để sử dụng làm năng lượng.
Hoá chất Sử dụng hóa chất keo tụ, tạo bông và điều chỉnh pH, tùy theo đặc điểm nước thải. Tận dụng hoạt động sinh học để chuyển hóa chất ô nhiễm, hỗ trợ giảm sự phụ thuộc vào một số công đoạn xử lý bằng hóa chất.
Bùn dư Có thể phát sinh thêm bùn từ quá trình sử dụng hóa chất; cần quản lý để hạn chế phát thải trong quá trình lưu trữ và xử lý. Hỗ trợ phân hủy bùn và tạo điều kiện tận dụng bùn sau xử lý.
Tái sử dụng nước Khả năng tái sử dụng phụ thuộc vào chất lượng nước đầu ra và công đoạn xử lý bổ sung. Có thể nâng cao chất lượng nước đầu ra, tạo điều kiện tái sử dụng khi đáp ứng yêu cầu tương ứng.

Không có một công nghệ xử lý phù hợp cho tất cả các loại nước thải. Việc lựa chọn và kết hợp công nghệ cần căn cứ vào thành phần nước thải đầu vào, yêu cầu chất lượng đầu ra, công suất và điều kiện vận hành thực tế.

Giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý nước thải cần bắt đầu từ việc xác định đúng nguồn phát sinh CH4, N2O và CO2 trong hệ thống. Mỗi loại khí liên quan đến những công đoạn khác nhau, do đó doanh nghiệp cần đánh giá toàn diện quá trình xử lý, tiêu thụ năng lượng và quản lý bùn thải.

Công nghệ sinh học mang đến ba hướng ứng dụng đáng chú ý nhằm nâng cao chất lượng nước sau xử lý để tái sử dụng, thu hồi khí biogas làm năng lượng và hỗ trợ giảm, tận dụng bùn thải. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp với đặc điểm nước thải và điều kiện vận hành sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả xử lý, sử dụng tài nguyên hợp lý và hướng đến mục tiêu phát triển bền vững.

HTXLNT của nhà máy đang phát thải ở công đoạn nào và nên bắt đầu cải thiện từ đâu? Liên hệ ngay HOTLINE 0909 538 514, đội ngũ kỹ thuật BIOGENCY có thể hỗ trợ khảo sát hiện trạng hệ thống và đề xuất hướng ứng dụng công nghệ sinh học phù hợp với đặc điểm nước thải.

>>> Xem thêm: Giải pháp xử lý nước thải công nghiệp bằng sinh học: Hiệu quả từ 2 dự án thực tế

Để lại một bình luận