Lactobacillus là nhóm lợi khuẩn ngày càng được sử dụng phổ biến trong nuôi trồng thủy sản để hỗ trợ xử lý ao nuôi. Vậy nhóm vi khuẩn này có đặc điểm gì, mang lại những lợi ích nào cho ao tôm và cần sử dụng ra sao để phát huy hiệu quả? Bài viết dưới đây sẽ giúp người nuôi hiểu rõ đặc điểm, 4 chức năng chính và quy trình sử dụng Lactobacillus trong nuôi trồng thủy sản.
Lactobacillus là gì?
Lactobacillus là một nhóm vi khuẩn có lợi thuộc dòng vi khuẩn lactic, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, trong đó có nuôi trồng thủy sản. Nhóm vi khuẩn này có khả năng tiết acid lactic trong quá trình hoạt động.
Trong nuôi trồng thủy sản, Lactobacillus được sử dụng để hỗ trợ xử lý môi trường ao nuôi và cân bằng hệ vi sinh đường ruột của tôm.
Đây là nhóm lợi khuẩn được quan tâm nhờ khả năng thích nghi với môi trường có pH thấp và điều kiện ao nuôi tích tụ nhiều chất hữu cơ sau một thời gian vận hành.

Vì sao Lactobacillus phù hợp với ao nuôi tôm?
Lactobacillus phù hợp với ao nuôi tôm nhờ khả năng chịu được môi trường pH thấp và vẫn hoạt động tốt khi ao có nhiều chất hữu cơ tích tụ. Đây cũng là điều kiện thường gặp ở đáy ao sau một thời gian nuôi.
Hai đặc điểm nổi bật của nhóm lợi khuẩn này gồm:
- Chịu được môi trường có pH thấp: Có khả năng thích nghi với điều kiện môi trường có độ pH thấp.
- Hoạt động tốt trong môi trường nhiều chất hữu cơ: Phù hợp với điều kiện đáy ao nuôi tôm sau một thời gian tích tụ thức ăn dư thừa, phân tôm và mùn bã hữu cơ.
Vì vậy, trên thị trường, Lactobacillus thường không được sử dụng riêng lẻ mà phối trộn cùng các chủng lợi khuẩn khác như Bacillus, Bifidobacterium… nhằm tăng hiệu quả xử lý toàn diện hơn cho ao nuôi.
Lactobacillus có những chức năng gì trong nuôi trồng thủy sản?
Lactobacillus có 4 chức năng chính trong nuôi trồng thủy sản: kiểm soát vi khuẩn gây hại, ổn định hệ vi sinh nước ao, hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ và cải thiện hệ vi sinh đường ruột của tôm.
| Chức năng | Cơ chế hoạt động | Lợi ích |
| 1. Kiểm soát vi khuẩn gây hại | Cạnh tranh vị trí bám, thức ăn và tiết acid lactic | Hạn chế sự phát triển của vi khuẩn có hại |
| 2. Ổn định hệ vi sinh nước ao | Hỗ trợ duy trì sự cân bằng hệ vi sinh | Hạn chế tình trạng vi khuẩn bùng phát đột ngột |
| 3. Phân huỷ chất hữu cơ | Tham gia phân hủy thức ăn dư, phân tôm và mùn bã | Hỗ trợ làm sạch đáy ao, hạn chế khí độc |
| 4. Hỗ trợ tiêu hóa | Cân bằng hệ vi sinh đường ruột khi bổ sung qua thức ăn | Hỗ trợ tiêu hóa, hấp thu và tăng sức đề kháng cho tôm |
– Ức chế, kiểm soát vi khuẩn gây hại
Lactobacillus hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn gây hại thông qua hai cơ chế chính: cạnh tranh nguồn sống và tiết acid lactic trong quá trình hoạt động. Cụ thể:
- Cạnh tranh vị trí bám và thức ăn: Lactobacillus cạnh tranh chỗ bám và nguồn dinh dưỡng với các vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là nhóm Vibrio – tác nhân liên quan đến các bệnh nguy hiểm trên tôm như phân trắng và hoại tử gan tụy.
- Tiết acid lactic: Trong quá trình hoạt động, lợi khuẩn tiết acid lactic làm giảm pH tại khu vực cư trú, khiến vi khuẩn gây hại khó phát triển hơn.
Nhờ hai cơ chế này, khi mật độ lợi khuẩn trong ao đủ nhiều, vi khuẩn có hại có thể bị lấn át và giảm dần.
>>> Người nuôi có thể tìm hiểu thêm về vi khuẩn Vibrio gây bệnh ở tôm và thủy sản và cách kiểm soát Vibrio trên tôm bằng vi sinh.
– Ổn định hệ vi sinh và chất lượng nước ao
Lactobacillus góp phần ổn định chất lượng nước ao thông qua việc hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh vật trong môi trường nuôi.
Khi lợi khuẩn chiếm ưu thế, hệ vi sinh vật nước có xu hướng cân bằng hơn, hạn chế tình trạng một nhóm vi khuẩn phát triển đột ngột. Đây là một trong những nguyên nhân thường gặp gây ra các vấn đề như:
- Nước ao bị đục.
- Nước nổi bọt bất thường.
- Nước có mùi hôi khó chịu.
Nhờ đó, môi trường ao nuôi có thể duy trì trạng thái trong và ổn định hơn qua các giai đoạn nuôi.

– Hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ, giảm bùn đáy
Lactobacillus tham gia phân hủy các chất hữu cơ tích tụ dưới đáy ao, bao gồm thức ăn dư thừa, phân tôm và mùn bã hữu cơ.
Khi lượng chất hữu cơ tồn đọng được kiểm soát tốt hơn, đáy ao sạch hơn và hạn chế điều kiện phát sinh các khí độc như: H2S (Hydro sulfide), NH3 (Amoniac) và NO2– (Nitrit). Đây đều là những yếu tố có thể khiến tôm bị stress, chậm lớn và dễ nhiễm bệnh.
>>> Người nuôi có thể tham khảo thêm hướng dẫn xử lý đáy ao nuôi tôm trước, trong và sau vụ nuôi để quản lý môi trường đáy ao tốt hơn.
– Hỗ trợ tiêu hóa và tăng sức đề kháng cho tôm
Khi được bổ sung vào thức ăn, Lactobacillus giúp cân bằng hệ vi sinh trong đường ruột, hỗ trợ tôm tiêu hóa và hấp thu thức ăn tốt hơn.
Hệ vi sinh đường ruột cân bằng góp phần duy trì sức khỏe đường ruột, từ đó hỗ trợ khả năng đề kháng của tôm trước các tác nhân gây bệnh và giảm rủi ro trong suốt vụ nuôi.
>>> Để tìm hiểu sâu hơn, người nuôi có thể tham khảo cách quản lý hệ vi sinh trong đường ruột tôm và giải pháp men đường ruột cho tôm.
Sử dụng Lactobacillus cho ao nuôi theo quy trình nào?
Để sử dụng Lactobacillus cho ao nuôi, người nuôi có thể thực hiện theo 5 bước: kiểm tra ao, ủ men, tạt men, sử dụng định kỳ và theo dõi sau xử lý.
- Bước 1 – Kiểm tra ao trước khi xử lý: Quan sát màu nước, độ trong và mùi nước để nắm được tình trạng ao trước khi sử dụng men vi sinh.
- Bước 2 – Ủ men trước khi sử dụng: Hòa men vi sinh cùng mật đường và nước sạch theo tỷ lệ hướng dẫn trên bao bì. Đậy kín và ủ khoảng 12-24 tiếng để men hoạt động và nhân số lượng trước khi đưa xuống ao.
- Bước 3 – Tạt men xuống ao: Tạt đều men vi sinh khắp mặt ao. Nên lựa chọn thời điểm sáng sớm hoặc chiều mát, tránh tạt khi trời nắng gắt hoặc khi ao đang thiếu oxy.
- Bước 4 – Sử dụng định kỳ: Duy trì sử dụng theo lịch phù hợp để giữ lượng lợi khuẩn ổn định trong ao. Tần suất tham khảo trong bản thảo là 2-3 ngày/lần.
- Bước 5 – Theo dõi sau khi sử dụng: Sau mỗi lần xử lý, cần quan sát tình trạng nước và hoạt động của tôm để điều chỉnh liều lượng, tần suất sử dụng phù hợp với điều kiện thực tế của ao.

Cần lưu ý gì khi sử dụng Lactobacillus trong ao nuôi tôm?
Không sử dụng Lactobacillus cùng lúc với thuốc diệt khuẩn hoặc kháng sinh, vì những chất này có thể tiêu diệt cả lợi khuẩn vừa được bổ sung vào ao, khiến men mất tác dụng.
Ngoài ra, người nuôi cần kiểm tra các điều kiện trước và sau mỗi lần sử dụng.
Checklist trước và sau khi tạt men:
- Đã quan sát màu nước, độ trong và mùi nước ao.
- Đã ủ men với mật đường và nước sạch theo hướng dẫn trên bao bì.
- Đã đảm bảo thời gian ủ khoảng 12-24 tiếng.
- Chọn thời điểm tạt vào sáng sớm hoặc chiều mát.
- Ao không trong tình trạng thiếu oxy.
- Không sử dụng thuốc diệt khuẩn hoặc kháng sinh cùng lúc.
- Đã tạt men đều khắp mặt ao.
- Đã lên lịch sử dụng định kỳ.
- Đã theo dõi tình trạng nước và tôm sau xử lý.
Việc tuân thủ các lưu ý trên giúp hạn chế tình trạng lợi khuẩn bị tiêu diệt trước khi phát huy tác dụng trong môi trường ao nuôi.
Giải pháp vi sinh chứa Lactobacillus cho ao nuôi thủy sản
Bio-Choice B1 là men vi sinh xử lý nước và đáy ao, có thành phần chính gồm Lactobacillus spp và Bifidobacterium spp chọn lọc.
Các chủng lợi khuẩn trong sản phẩm có khả năng thích nghi tốt và hoạt động trong môi trường ao có nhiều chất hữu cơ tích tụ.
Sản phẩm hỗ trợ:
- Phân hủy chất thải, làm sạch bùn đáy.
- Hạn chế phát sinh khí độc.
- Duy trì nước ao trong và ổn định hơn.
Liều lượng tham khảo Bio-Choice B1:
- Ao quảng canh: 250g/5.000 m3 nước, dùng 2-3 ngày/lần
- Ao đất mật độ thưa: 250g/3.000 m3 nước, dùng 2-3 ngày/lần
- Ao bạt (nước bó cứng, nhớt bạt, màu tảo không ổn định): 250g/2.000 m3 nước
>>> Xem chi tiết: Giải Pháp Men Vi Sinh Xử Lý Nước Và Đáy Ao

Lactobacillus là nhóm lợi khuẩn có nhiều ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt trong việc hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn gây hại, ổn định hệ vi sinh nước ao, phân hủy chất hữu cơ và hỗ trợ sức khỏe đường ruột tôm.
Để phát huy hiệu quả, người nuôi cần lựa chọn sản phẩm phù hợp, thực hiện đúng quy trình ủ và tạt men, duy trì tần suất sử dụng hợp lý và tránh dùng chung với thuốc diệt khuẩn hoặc kháng sinh.
Bạn cần tư vấn lựa chọn men vi sinh chứa Lactobacillus và liều lượng phù hợp với tình trạng ao nuôi? Liên hệ đội ngũ kỹ thuật BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514 để được hỗ trợ.
>>> Xem thêm: Từ phòng thí nghiệm đến ao nuôi: Giải pháp sinh học BIOGENCY được hoàn thiện thế nào?

