Bể kỵ khí nhà máy mía đường kém hiệu quả có thể làm giảm khả năng xử lý COD, BOD, giảm lượng Biogas thu hồi và gây quá tải cho bể hiếu khí phía sau. Vậy đâu là nguyên nhân và doanh nghiệp cần xử lý từ đâu? Bài viết dưới đây sẽ giúp xác định đúng nguyên nhân, từ đó lựa chọn phương án khắc phục phù hợp.
Bể kỵ khí giữ vai trò gì trong hệ thống xử lý nước thải nhà máy đường?
Nước thải mía đường thường chứa lượng lớn chất hữu cơ, trong đó đường tồn dư là một trong những nguồn cơ chất dễ phân hủy. Nếu toàn bộ lượng hữu cơ này được đưa trực tiếp vào bể hiếu khí, hệ thống sẽ phải tiêu tốn một lượng lớn năng lượng cho quá trình sục khí, đồng thời làm tăng áp lực lên bể Aerotank.
Bể kỵ khí giúp giải quyết phần tải hữu cơ cao này ngay từ đầu nguồn. Trong điều kiện không có oxy, hệ vi sinh kỵ khí phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa một phần thành khí Biogas, qua đó hỗ trợ giảm tải BOD, COD trước khi nước thải đi vào công đoạn hiếu khí. Công đoạn kỵ khí có thể xử lý khoảng 70% – 90% tải lượng ô nhiễm hữu cơ đậm đặc, đồng thời tạo ra nguồn Biogas có thể thu hồi để sử dụng làm nhiên liệu.
Vì vậy, khi bể kỵ khí hoạt động không hiệu quả, nhà máy phải đối mặt đồng thời với nhiều vấn đề:
- COD, BOD sau bể kỵ khí tăng.
- Bể hiếu khí phải tiếp nhận tải lượng hữu cơ cao hơn.
- Lượng điện tiêu thụ cho sục khí có thể tăng.
- Lượng Biogas thu hồi giảm.
- Nguy cơ phát sinh mùi H2S tăng.
- Lượng bùn phát sinh và chi phí xử lý bùn có thể tăng.
- Nước thải đầu ra có nguy cơ vượt quy chuẩn.
Có thể xem bể kỵ khí là mắt xích quyết định khả năng giảm tải hữu cơ của toàn bộ hệ thống xử lý nước thải nhà máy đường.

Bể kỵ khí nhà máy mía đường kém hiệu quả có những dấu hiệu nào?
Không phải lúc nào sự cố bể kỵ khí cũng xuất hiện bằng một dấu hiệu rõ ràng. Trong nhiều trường hợp, lượng khí Biogas giảm là biểu hiện đầu tiên, sau đó mới xuất hiện pH thấp, bùn suy giảm và COD đầu ra tăng.
Có thể theo dõi 4 nhóm dấu hiệu chính:
| Dấu hiệu | Trạng thái bình thường | Trạng thái cảnh báo |
| 1. Hiệu suất giảm COD, BOD tụt dốc thảm hại | Loại bỏ khoảng 80% – 90% COD tại bể kỵ khí | Hiệu suất giảm xuống dưới 50%, nước sau bể vẫn đen và đục |
| 2. Lượng khí sinh học (Biogas) sụt giảm đột ngột | Sinh khí đều, áp suất ổn định | Lượng gas giảm mạnh hoặc ngưng sinh khí, áp suất sụt |
| 3. Tụt pH và bốc mùi chua nồng | pH ổn định trong vùng trung tính | pH < 6,5, xuất hiện mùi chua của axit hữu cơ và mùi trứng thối H2S |
| 4. Bùn kỵ khí bị mất hoạt tính, trôi ra ngoài | Bùn hạt chắc, lắng tốt | Bùn hạt rã thành bùn mịn, xốp, nổi hoặc bị cuốn theo dòng ra |
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là các dấu hiệu thường không xuất hiện độc lập. Khi hệ thống bắt đầu suy giảm, có thể thấy lượng Biogas giảm trước. Nếu nguyên nhân tiếp tục kéo dài, VFA tích tụ khiến pH giảm. Sau đó, quần thể vi sinh sinh Methane suy yếu, cấu trúc bùn hạt bị ảnh hưởng và cuối cùng hiệu suất xử lý COD, BOD giảm mạnh.
Vì vậy, phát hiện sự cố khi lượng khí Biogas mới bắt đầu giảm sẽ có lợi hơn rất nhiều so với chờ đến khi bùn hạt đã rã và nước đầu ra vượt chuẩn.

>>> Với các sự cố kỵ khí nói chung, tham khảo thêm Những sự cố thường gặp khi vận hành bể kỵ khí
Cách xác định nguyên nhân bể kỵ khí nhà máy mía đường kém hiệu quả
Một sai lầm phổ biến khi xử lý bể kỵ khí nhà máy mía đường kém hiệu quả là can thiệp ngay khi thấy một dấu hiệu bất thường.
Ví dụ, khi pH giảm, người vận hành có thể châm kiềm ngay. Khi lượng Biogas giảm, có thể bổ sung vi sinh ngay. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân thực tế nằm ở tải lượng hữu cơ tăng đột biến, hệ thống phân phối nước bị nghẹt hoặc vi sinh bị nhiễm độc, việc xử lý như trên sẽ không giải quyết được vấn đề gốc.
Do đó, cần đo và đánh giá trước khi quyết định phương án.
– Bước 1: Kiểm tra pH và độ kiềm
Đo pH trực tiếp tại bể, nếu pH < 6,5, cần lưu ý khả năng bể đang bị chua hóa.
Sau đó kiểm tra độ kiềm tổng để đánh giá khả năng đệm của hệ thống.
– Bước 2: Kiểm tra VFA và tỷ lệ VFA/Alkalinity
VFA là nhóm axit béo bay hơi được tạo ra trong quá trình phân hủy kỵ khí. Khi VFA tích tụ quá mức, nhóm vi sinh sinh methane không thể tiêu thụ kịp, dẫn đến pH giảm và hiệu suất sinh khí suy giảm.
Tỷ lệ VFA/Alkalinity > 0,4 được xem là tín hiệu cảnh báo nhóm vi sinh sinh methane đang bị đe dọa.
– Bước 3: Đánh giá tải lượng nạp đầu vào (COD in và lưu lượng Q)
Tải trọng hữu cơ thực tế được xác định dựa trên COD đầu vào và lưu lượng nước thải. So sánh OLR thực tế với tải trọng thiết kế giúp xác định hệ thống có đang bị quá tải hay không.
Đặc biệt trong mùa vụ, cần chú ý những thời điểm nhà máy tăng công suất hoặc xảy ra hiện tượng đường, mật rỉ đường đi vào hệ thống với nồng độ cao.
– Bước 4: Kiểm tra SV30 và cấu trúc bùn
Quan sát khả năng lắng của bùn và cấu trúc bùn hạt trong bể.
Nếu bùn hạt bắt đầu rã thành bùn mịn, xốp, nổi lên hoặc bị cuốn theo dòng nước, đây có thể là dấu hiệu cho thấy quần thể vi sinh kỵ khí đang suy giảm.
| Kết quả đo | Nguyên nhân nhiều khả năng |
| pH < 6,5 + VFA/Alkalinity > 0,4 | Chua hóa bể do tải đường quá lớn |
| OLR thực tế vượt xa thiết kế | Sốc tải hữu cơ |
| pH và OLR bình thường nhưng bùn rã, gas thấp | Suy giảm quần thể vi sinh hoặc nhiễm độc CIP |
| Các chỉ số nước bình thường nhưng gas vẫn thấp | Nghẹt hệ thống phân phối nước hoặc rò rỉ hệ thống thu khí |
4 nhóm nguyên nhân khiến bể kỵ khí nhà máy mía đường kém hiệu quả
Có 4 nhóm nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng suy thoái, khiến bể kỵ khí nhà máy mía đường kém hiệu quả:
– Điều kiện nước thải
- Tải lượng hữu cơ (BOD/COD) tăng đột biến: Vào vụ mùa cao điểm hoặc khi nhà máy xảy ra sự cố rò rỉ đường, dịch mật sắn, tải lượng hữu cơ đi vào bể tăng gấp 2 – 3 lần làm hệ thống bị “sốc tải”.
- Thiếu hụt chất dinh dưỡng nghiêm trọng: Nước thải mía đường thừa Carbon (đường) nhưng cực kỳ thiếu Nitơ và Photpho. Nếu không bổ sung bù, vi sinh vật kỵ khí không thể phát triển.
- Dính hóa chất độc hại: Sự xuất hiện của hóa chất tẩy rửa CIP (Axit, Kiềm, Chlorine) từ quá trình vệ sinh đường ống xưởng sản xuất xả thẳng vào hệ thống mà không qua trung hòa.Nước thải mía đường có đặc điểm giàu carbon nhưng có thể thiếu Nitơ và Photpho.
– Điều kiện vận hành
- Hiện tượng chua hóa bể (Acidification): Tải lượng đường quá lớn khiến nhóm vi khuẩn tạo axit (Acidogens) hoạt động quá nhanh, sinh ra lượng lớn Axit Béo Bay Hơi (VFA). Lượng VFA này vượt quá khả năng đệm của hệ thống, làm giảm pH và tiêu diệt nhóm vi khuẩn tạo Methane (Methanogens) vốn rất nhạy cảm.
- Vận hành sai tải trọng nạp (OLR): Tăng lượng nước nạp vào bể quá nhanh sau thời gian dừng máy mà không cho hệ vi sinh thích nghi từ từ.
- Xáo trộn dòng chảy kém: Bơm tuần hoàn hoặc hệ thống phân phối nước đáy bể bị nghẹt, tạo ra các “góc chết” trong bể.
– Điều kiện sinh học
- Mật độ vi sinh vật kỵ khí quá thấp: Bùn kỵ khí ban đầu nuôi cấy kém chất lượng hoặc bị rửa trôi quá nhiều trong quá trình vận hành làm thiếu hụt số lượng chủng vi khuẩn đặc hiệu.
- Chủng vi sinh không chuyên biệt: Thiếu hụt các chủng vi sinh có khả năng bẻ gãy các hợp chất mạch vòng phức tạp hoặc các loại đường khó phân hủy.
– Điều kiện thiết bị
- Nghẹt đĩa/ống phân phối nước đáy bể: Làm nước thải chảy tắt (Short-Circuiting), không tiếp xúc được với lớp bùn kỵ khí.
- Bơm tuần hoàn bùn/nước gặp sự cố: Không duy trì được vận tốc dòng chảy bốc lên (Upflow Velocity) thích hợp để xáo trộn bùn.
- Hệ thống thu khí Biogas bị rò rỉ hoặc tắc nghẽn: Gây mất áp suất và đọng dịch.
Cách khắc phục bể kỵ khí nhà máy mía đường kém hiệu quả theo từng nguyên nhân
Sau khi xác định nguyên nhân, không nên áp dụng một công thức xử lý cho mọi trường hợp. Bể chua hóa, sốc tải, suy giảm vi sinh hay nghẹt hệ thống phân phối nước đều cần một hướng can thiệp khác nhau.
Nguyên tắc chung là ổn định điều kiện vận hành trước, sau đó mới phục hồi hệ vi sinh. Việc bổ sung vi sinh khi nguyên nhân gây ức chế vẫn còn tồn tại thường không mang lại hiệu quả như kỳ vọng.
– Trường hợp 1: Bể bị chua hóa, pH tụt và VFA tăng cao
Đây là tình trạng cần ưu tiên xử lý sớm vì khi pH giảm kéo dài, nhóm vi sinh sinh methane bị ức chế, khiến khả năng phân hủy COD và sinh khí Biogas tiếp tục suy giảm.
Trước hết, cần giảm hoặc tạm ngưng tải lượng nước thải đưa vào bể, đặc biệt khi nguyên nhân xuất phát từ lượng đường hoặc mật rỉ tăng đột biến. Đồng thời, kiểm tra và điều chỉnh độ kiềm để đưa pH trở lại vùng vận hành phù hợp.
Với trường hợp cần nâng pH nhanh, có thể sử dụng NaOH; trong khi đó, Soda hoặc Bicarbonate phù hợp hơn cho mục tiêu duy trì độ kiềm ổn định lâu dài.
Sau khi pH và độ kiềm được kiểm soát, cần đưa tải trở lại từ từ, tránh tăng đột ngột khiến bể tiếp tục rơi vào vòng xoáy chua hóa.
Lưu ý: Không nên chỉ nhìn vào pH để quyết định bể đã phục hồi. Cần theo dõi đồng thời VFA, độ kiềm, lượng Biogas và hiệu suất xử lý COD để đánh giá quá trình phục hồi.
– Trường hợp 2: Bể bị sốc tải do lượng đường và chất hữu cơ tăng đột ngột
Với nhà máy mía đường, tình trạng này thường xuất hiện khi bước vào vụ cao điểm, tăng công suất sản xuất hoặc xảy ra sự cố khiến đường/mật rỉ đi vào hệ thống với nồng độ cao. Khi đó, ưu tiên đầu tiên là giảm tải cho bể kỵ khí thay vì cố gắng duy trì ngay công suất vận hành bình thường.
Nước thải có tải lượng quá cao cần được đưa qua bể điều hòa hoặc bể sự cố để kiểm soát và pha loãng, sau đó mới cấp trở lại bể kỵ khí theo từng bước. Việc tăng tải theo bậc giúp hệ vi sinh có thời gian thích nghi thay vì phải tiếp nhận toàn bộ tải lượng trong một thời điểm.
Song song đó, cần kiểm tra lại nguồn dinh dưỡng N và P. Nước thải mía đường giàu carbon nhưng có thể thiếu N và P, khiến vi sinh không phát triển ổn định dù lượng cơ chất vẫn rất lớn. Đối với bể kỵ khí, tỷ lệ dinh dưỡng được sử dụng trong nội dung này là: BOD : N : P = 350 : 5 : 1.
Điểm quan trọng là không đưa tải trở lại mức cũ ngay khi các chỉ số bắt đầu cải thiện. Cần theo dõi COD đầu vào – đầu ra, pH, VFA và lượng Biogas trong quá trình tăng tải.
– Trường hợp 3: Hệ vi sinh kỵ khí suy giảm hoặc bị chết
Nếu tải lượng và các điều kiện vận hành đã được kiểm soát nhưng Biogas vẫn thấp, COD xử lý không đạt và bùn hạt suy giảm, cần đánh giá lại quần thể vi sinh trong bể.
Nguyên nhân có thể đến từ:
- Bùn kỵ khí ban đầu không đạt chất lượng.
- Vi sinh bị rửa trôi trong quá trình vận hành.
- Bể từng bị sốc tải nghiêm trọng.
- Nước thải chứa hóa chất CIP hoặc chất ức chế đi vào hệ thống.
- Hệ thống đã dừng trong thời gian dài giữa các vụ sản xuất.
Trong trường hợp này, việc cần làm là loại bỏ phần bùn chết hoặc bùn suy giảm nghiêm trọng nếu cần thiết, đồng thời phục hồi lại quần thể vi sinh kỵ khí.
Nếu cần rút ngắn thời gian phục hồi, có thể sử dụng vi sinh kỵ khí mật độ cao chuyên biệt thay vì chờ hệ tự tái lập quần thể. BIOGENCY cung cấp ELI Biosciences BGE1 để xử lý trường hợp này, với mục tiêu hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh, tăng khả năng phân hủy chất hữu cơ và thúc đẩy quá trình sinh Biogas.
Quan trọng: Vi sinh chỉ nên được bổ sung sau khi đã kiểm soát điều kiện gây ức chế. Nếu bể vẫn đang bị chua, sốc tải hoặc nhiễm hóa chất, việc bổ sung thêm vi sinh không thể thay thế cho việc xử lý nguyên nhân.
– Trường hợp 4: Bể hoạt động kém nhưng các chỉ số sinh học vẫn tương đối ổn định
Nếu pH, VFA và OLR không cho thấy dấu hiệu bất thường nhưng lượng Biogas vẫn thấp, COD đầu ra tăng hoặc hiệu suất xử lý giảm, cần chuyển hướng kiểm tra sang hệ thống thiết bị.
Đặc biệt, cần kiểm tra hệ thống phân phối nước đáy bể → bơm tuần hoàn → vận tốc dòng chảy → hệ thống thu khí Biogas.
Khi đường ống hoặc đĩa phân phối nước bị nghẹt, nước thải có thể chảy tắt hoặc phân phối không đều. Khi đó, một phần nước thải không tiếp xúc đầy đủ với lớp bùn kỵ khí, khiến hiệu suất xử lý giảm dù điều kiện sinh học của bể vẫn tương đối ổn định.
Hướng xử lý là sục rửa ngược hệ thống phân phối nước, kiểm tra bơm tuần hoàn và rà soát hệ thống thu khí.
Đây cũng là lý do không nên mặc định mọi trường hợp bể kỵ khí giảm hiệu suất đều do “thiếu vi sinh”. Lưu ý khi bể kỵ khí nhà máy mía đường kém hiệu quả, cần kiểm soát đồng thời các điều kiện vận hành như pH, độ kiềm, nhiệt độ, vận tốc nước dâng, COD và VFA trước khi lựa chọn phương án phục hồi.
Làm thế nào để hệ thống kỵ khí nhà máy mía đường vận hành ổn định trong suốt vụ sản xuất?
Khắc phục sự cố chỉ là bước đầu. Với nhà máy đường, điều quan trọng hơn là duy trì hệ thống ổn định khi tải lượng thay đổi theo từng giai đoạn sản xuất.
Doanh nghiệp cần kiểm soát đồng thời:
- Tải lượng BOD, COD đầu vào.
- pH và độ kiềm của bể.
- VFA và tỷ lệ VFA/Alkalinity.
- Lưu lượng nước thải và OLR.
- Tình trạng bùn kỵ khí.
- Hệ thống phân phối nước và tuần hoàn.
- Nguồn hóa chất CIP trước khi đưa vào hệ thống.
- Mật độ và hoạt tính của quần thể vi sinh.
Đặc biệt, không nên tăng tải đột ngột sau thời gian dừng máy. Hệ vi sinh cần được thích nghi từng bước với tải lượng mới để hạn chế nguy cơ sốc tải và chua hóa. Xem thêm: Làm sao để quá trình xử lý kỵ khí diễn ra hiệu quả?>>>
Giải pháp ổn định, tăng hiệu suất bể kỵ khí nhà máy mía đường từ BIOGENCY
Khi quần thể vi sinh trong bể đã suy giảm hoặc doanh nghiệp cần rút ngắn thời gian phục hồi hệ thống, BIOGENCY cung cấp ELI Biosciences BGE1 – vi sinh kỵ khí mật độ cao, nhập khẩu chính ngạch từ Mỹ.
Sản phẩm được định hướng sử dụng cho các hệ thống UASB và hầm Biogas, hỗ trợ bổ sung và củng cố quần thể vi sinh kỵ khí trong những giai đoạn hệ thống cần tăng cường khả năng phân hủy chất hữu cơ.
ELI Biosciences BGE1 giúp cải thiện bể kỵ khí nhà máy mía đường kém hiệu quả, cụ thể:
- Mật độ vi sinh cao: Sản phẩm có hoạt tính được giới thiệu mạnh gấp 5 – 10 lần vi sinh thông thường, hỗ trợ quá trình phục hồi hệ thống khi quần thể vi sinh bị suy giảm.
- Quần thể vi sinh chuyên biệt: ELI Biosciences BGE1 quy tụ các chủng vi sinh được sử dụng cho quá trình phân hủy chất hữu cơ và methane hóa, phù hợp với mục tiêu củng cố hoạt động của bể kỵ khí.
- Tăng khả năng xử lý COD: Hỗ trợ tăng cường quá trình phân hủy chất hữu cơ trong bể UASB/Biogas, từ đó giảm tải cho công đoạn hiếu khí phía sau.
- Hỗ trợ tăng lượng Biogas: Khi quá trình phân hủy và methane hóa được thúc đẩy, lượng khí sinh học thu hồi có thể được cải thiện, đồng thời hỗ trợ giảm các vấn đề liên quan đến H₂S và mùi.
- Hỗ trợ hệ thống thích nghi với biến động tải: Đặc biệt phù hợp với những hệ thống phải vận hành trong điều kiện tải lượng hữu cơ thay đổi theo mùa vụ sản xuất.
Tuy nhiên, ELI Biosciences BGE1 không thay thế cho việc kiểm soát tải lượng, pH, độ kiềm, dinh dưỡng và thiết bị. Hiệu quả của vi sinh phụ thuộc vào điều kiện thực tế của từng bể và cần được xác định dựa trên hiện trạng hệ thống.

Bể kỵ khí nhà máy mía đường kém hiệu quả không chỉ là vấn đề của riêng bể UASB hay hầm Biogas mà có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống xử lý nước thải. Hệ thống kỵ khí nhà máy mía đường của bạn đang giảm hiệu suất, giảm Biogas hoặc xuất hiện mùi bất thường? Liên hệ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514 để được đội ngũ kỹ thuật khảo sát hiện trạng, đánh giá các chỉ số vận hành và đề xuất phương án xử lý phù hợp với từng hệ thống.
>>> Xem thêm: Giải pháp vi sinh cho bể kỵ khí: Phục hồi hệ vi sinh, tăng Biogas và giảm bùn

