Trong nuôi tôm thẻ chân trắng, tính lượng thức ăn cho tôm chính xác là yếu tố then chốt giúp tối ưu tốc độ tăng trưởng, giảm hệ số FCR và hạn chế ô nhiễm ao nuôi. Cho ăn quá ít khiến tôm chậm lớn, phân đàn; cho ăn dư thừa lại phân hủy làm tăng khí độc NH3, NO2, ảnh hưởng sức khỏe tôm và lãng phí chi phí (thức ăn chiếm 50–60% giá thành vụ nuôi).
Tính lượng thức ăn cho tôm là gì?
Tính lượng thức ăn cho tôm là việc xác định khối lượng thức ăn cần cho ăn mỗi ngày (và mỗi cữ) dựa trên tổng sinh khối tôm trong ao và tỷ lệ cho ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Mục tiêu là cho ăn vừa đủ nhu cầu – đủ để tôm tăng trưởng tối đa nhưng không dư thừa gây ô nhiễm.
Công thức tính lượng thức ăn cho tôm
Lượng thức ăn/ngày (kg) = Tổng sinh khối tôm (kg) × % cho ăn theo giai đoạn
Tổng sinh khối tôm (kg) = Trọng lượng trung bình (g/con) × Số tôm thực tế còn trong ao ÷ 1.000
Số tôm thực tế = Mật độ thả (con/m2) × Diện tích ao (m2) × Tỷ lệ sống (%). (Việc nhân tỷ lệ sống giúp kết quả sát thực tế hơn so với chỉ lấy mật độ thả ban đầu – vì luôn có hao hụt trong quá trình nuôi.)
Các bước hướng dẫn để tính lượng thức ăn cho tôm thẻ chân trắng
– Bước 1: Xác định trọng lượng trung bình của tôm trong ao
Đây là bước đầu tiên cần thực hiện để tính lượng thức ăn cho tôm thẻ chân trắng. Bà con cần:
- Lấy mẫu tôm ngẫu nhiên từ ao nuôi bằng vó hoặc lưới.
- Cân số lượng tôm lấy mẫu để xác định trọng lượng trung bình của từng con.
- Tính trọng lượng trung bình theo công thức: Trọng lượng trung bình tôm (g/con) = Tổng trọng lượng tôm lấy mẫu (g) / Số lượng tôm trong mẫu

– Bước 2: Tính tổng sinh khối tôm trong ao
Ước lượng số tôm thực tế qua tỷ lệ sống hoặc qua theo dõi nhá/sàng ăn để có con số sát nhất.
Sử dụng công thức:
Tổng sinh khối tôm (kg) = Trọng lượng trung bình tôm (g/con) × Mật độ thả (con/m²) × Diện tích ao (m²)
– Bước 3: Xác định tỷ lệ cho ăn theo giai đoạn phát triển
- Giai đoạn 1 – 30 ngày tuổi: Cho ăn khoảng 8 – 10% tổng sinh khối tôm.
- Giai đoạn 31 – 60 ngày tuổi: Giảm còn 5 – 7% tổng sinh khối.
- Giai đoạn 61 – 90 ngày tuổi: Cho ăn khoảng 3 – 5% tổng sinh khối.
- Sau 90 ngày: Giảm lượng thức ăn xuống 2 – 3% tổng sinh khối để tránh dư thừa.
>>> Xem chi tiết: Tính lượng thức ăn cho tôm theo từng giai đoạn thả nuôi
– Bước 4: Chia nhỏ lượng thức ăn trong ngày
Tôm có tập tính ăn liên tục, do đó, lượng thức ăn nên được chia thành nhiều lần trong ngày để tối ưu hấp thụ:
- Từ 1 – 30 ngày tuổi: 5 – 6 lần/ngày.
- Từ 31 – 60 ngày tuổi: 4 – 5 lần/ngày.
- Sau 60 ngày tuổi: 3 – 4 lần/ngày.
Lượng thức ăn ban ngày nên chiếm khoảng 70% tổng lượng thức ăn hàng ngày, còn lại 30% cho buổi tối.
Bảng tra cứu nhanh: Tỷ lệ cho ăn & số cữ theo giai đoạn
| Giai đoạn | % tổng sinh khối | Số cữ/ngày | Ghi chú |
| 1 – 30 ngày | 8 – 10% | 5 – 6 lần | Tôm nhỏ, ăn nhiều lần; theo dõi sát. |
| 31 – 60 ngày | 5 – 7% | 4 – 5 lần | Giai đoạn tăng trưởng mạnh nhất. |
| 61 – 90 ngày | 3 – 5% | 3 – 4 lần | Canh nhá kỹ, tránh dư. |
| Sau 90 ngày | 2 – 3% | 3 – 4 lần | Cho ăn hơi thiếu tốt hơn cho gan tụy & đường ruột. |
Ví dụ tính lượng thức ăn cho tôm thẻ chân trắng mẫu
Giả sử: ao 1.000 m2, mật độ thả 100 con/m2, tôm nuôi ~45 ngày, trọng lượng trung bình 5 g/con, tỷ lệ sống ước tính 85%.
- Trọng lượng trung bình: 5 g/con (đã cân mẫu).
- Số tôm thực tế = 100 × 1.000 × 85% = 85.000 con. Tổng sinh khối = 5 × 85.000 ÷ 1.000 = 425 kg.
- Giai đoạn 31–60 ngày → chọn tỷ lệ 6%: Lượng ăn/ngày = 425 × 6% = 25,5 kg.
- Chia 4 cữ/ngày: ~6,4 kg/cữ. Phân bổ ~70% ban ngày, 30% buổi tối, rồi hiệu chỉnh theo nhá.
Kết quả: Khoảng 25,5 kg thức ăn/ngày. Con số này là điểm khởi đầu – cần canh nhá/sàng ăn để tăng/giảm cho khớp thực tế.
Lưu ý khi cho tôm ăn để đạt hiệu quả cao
- Quan sát hoạt động bắt mồi của tôm: Nếu tôm ăn chậm hoặc bỏ ăn, cần kiểm tra các yếu tố môi trường như nhiệt độ, oxy hòa tan, độ mặn, pH, NH₃, NO₂ để điều chỉnh kịp thời.
- Tránh cho ăn quá nhiều: Thức ăn dư thừa làm tăng chất hữu cơ, gây ô nhiễm ao, dẫn đến phát sinh khí độc NH₃ và NO₂.
- Điều chỉnh khẩu phần ăn theo thời tiết: Khi nhiệt độ nước xuống dưới 25°C hoặc trên 32°C, tôm thường ăn ít hơn, cần giảm lượng thức ăn phù hợp.
- Kết hợp sử dụng chế phẩm sinh học: Bổ sung vi sinh có lợi giúp ổn định hệ tiêu hóa, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng và cải thiện FCR.
- Định kỳ kiểm tra sức khỏe đường ruột tôm: Nếu phát hiện tôm bị phân trắng, đường ruột đứt khúc, cần xử lý ngay bằng các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa.
Checklist tính lượng thức ăn cho tôm ăn đúng cách
- Đã cân mẫu tôm để cập nhật trọng lượng trung bình (định kỳ 3–5 ngày/lần).
- Đã tính lại tổng sinh khối theo số tôm thực tế (có nhân tỷ lệ sống).
- Áp đúng % cho ăn theo giai đoạn (theo bảng tra).
- Chia đủ số cữ/ngày, phân bổ 70% ngày – 30% tối.
- Canh nhá sau mỗi cữ để hiệu chỉnh.
- Giảm ăn khi thời tiết bất lợi hoặc tôm lột xác.
- Bổ sung men đường ruột định kỳ để tối ưu hấp thụ & FCR.
Giải pháp men đường ruột hỗ trợ tăng cường miễn dịch cho đường ruột tôm
Dù tính lượng thức ăn cho tôm chính xác đến đâu, hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khả năng tiêu hóa và hấp thụ của tôm. Đường ruột khỏe giúp tôm hấp thụ tối đa dưỡng chất, giảm FCR và hạn chế bệnh phân trắng, đứt ruột. Trước áp lực dịch bệnh, chi phí thức ăn và xu hướng giảm kháng sinh, men vi sinh đường ruột gần như là yếu tố không thể thiếu trong một vụ nuôi.
Từ kinh nghiệm xử lý thực tế tại farm, BIOGENCY đưa ra bộ giải pháp cho đường ruột tôm gồm ba sản phẩm bổ trợ cho nhau, người nuôi chọn theo tình trạng đường ruột của tôm:
– Microbe-Lift DFM: Tăng lợi khuẩn đường ruột
Microbe-Lift DFM do Viện Sinh Thái Hoa Kỳ (Ecological Laboratories Inc. – Mỹ) nghiên cứu, cung cấp 4 chủng lợi khuẩn Bacillus ở dạng bào tử gồm Subtilis, Pumilus, Amyloliquefaciens và Licheniformis. Khi được trộn vào thức ăn, các lợi khuẩn này cân bằng lại hệ vi sinh đường ruột, ức chế vi khuẩn Vibrio gây hại và tiết ra enzyme tiêu hóa như Amylase, Protease.
Nhờ đó tôm hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, ít mắc bệnh đường ruột hay phân trắng và đạt FCR thấp hơn. Bà con dùng liều 0,5–1 g cho mỗi kg thức ăn và nên cho ăn liên tục suốt vụ để duy trì hiệu quả; sản phẩm hoàn toàn không chứa hormone hay kháng sinh.

– Bio-Choice B2: Men đường ruột Lactobacillus
Bio-Choice B2 do Biotic Organic Solutions (Ấn Độ) sản xuất, sử dụng lợi khuẩn Lactobacillus. Chủng khuẩn này sinh ra Acid Lactic để đối kháng vi khuẩn Vibrio và tăng cường miễn dịch, nhờ vậy đường ruột tôm to, đầy và không bị đứt khúc, kéo theo tỷ lệ hấp thụ dinh dưỡng tăng và FCR giảm.
Về liều dùng, khi tôm còn nhỏ (dưới 30 ngày) bà con trộn 2–3 g cho mỗi kg thức ăn và cho ăn 2–3 bữa mỗi ngày; riêng lúc ao bị sụp tảo hoặc nước lợn cợn nhiều thì tăng lên 5 g/kg trong vài ngày, sau đó trở về liều định kỳ.
– Bio-Choice B3: Axit hữu cơ bổ sung
Bio-Choice B3 cũng được Biotic Organic Solutions (Ấn Độ) sản xuất, bổ sung vào thức ăn để hạ pH trong đường ruột. Môi trường axit này ức chế Vibrio – tác nhân gây phân trắng và lỏng ruột, đồng thời cải thiện tiêu hóa và tăng đề kháng cho tôm, nên được xem là hướng thay thế kháng sinh bền vững.
Khi đường ruột đang ổn định, bà con dùng 2–3 ml cho mỗi kg thức ăn; còn khi tôm có dấu hiệu ruột yếu, ruột nhỏ hay lỏng ruột thì tăng lên 5 ml/kg, cho ăn 2–3 cữ mỗi ngày và duy trì 3 ngày trong tuần.
Bảng so sánh nhanh 3 sản phẩm trong giải pháp cho đường ruột tôm từ BIOGENCY
| STT | Sản phẩm | Thành phần/cơ chế | Phù hợp khi | Liều dùng cơ bản |
| 1 | Microbe-Lift DFM | 4 chủng Bacillus (bào tử), sinh enzyme tiêu hóa | Dùng nền suốt vụ để ổn định & phòng bệnh đường ruột | 0,5–1 g/kg thức ăn |
| 2 | Bio-Choice B2 | Lactobacillus sinh Acid Lactic | Ruột đứt khúc, cần làm to – đầy ruột; ao sụp tảo, nước lợn cợn | 2–3 g/kg (đến 5 g/kg khi cần) |
| 3 | Bio-Choice B3 | Axit hữu cơ, hạ pH đường ruột | Có dấu hiệu phân trắng, lỏng ruột, ruột yếu | 2–3 ml/kg (đến 5 ml/kg khi ruột yếu) |
(Liều lượng thay đổi theo tình trạng tôm – nên liên hệ kỹ sư Biogency để được tư vấn phác đồ cụ thể)
Việc tính lượng thức ăn cho tôm thẻ chân trắng đúng cách không chỉ giúp tối ưu tăng trưởng mà còn giảm thiểu ô nhiễm môi trường ao nuôi, tiết kiệm chi phí. Ngoài ra, việc kết hợp bổ sung Microbe-Lift sẽ giúp tăng cường sức khỏe đường ruột, hỗ trợ tôm hấp thụ thức ăn hiệu quả hơn, từ đó nâng cao năng suất nuôi. Người nuôi nên áp dụng phương pháp cho ăn khoa học và sử dụng chế phẩm sinh học phù hợp để đạt kết quả tối ưu. Liên hệ ngay cho BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514 nếu bà con có bất kỳ thắc mắc nào trong nuôi tôm cần hỗ trợ.
>>> Xem thêm: 3 loại thức ăn cho tôm và những yếu tố thức ăn cho tôm cần có

