Trong vận hành hệ thống xử lý sinh học hiếu khí có nhiều thông số cần được kiểm soát để tối ưu hóa việc vận hành nuôi cấy vi sinh cũng như tăng hiệu suất xử lý các thành phần COD/BOD, tổng Nitơ, Amonia, tổng Photpho. BIOGENCY cung cấp các kiến thức về tuần hoàn bùn vi sinh và về cách tối ưu tỷ lệ tuần hoàn bùn trong xử lý nước thải bằng sinh học hiếu khí.
Tuần hoàn bùn trong hệ thống xử lý nước thải là gì?
Tuần hoàn bùn (Return Activated Sludge – RAS) là quá trình bơm một phần bùn hoạt tính từ bể lắng (thường là bể lắng bùn sinh học) quay trở lại bể sinh học (hiếu khí hoặc thiếu khí) nhằm duy trì nồng độ vi sinh vật trong hệ thống.
Ngoài ra, trong một số công nghệ (AO 2 bậc, MBR, AO…), còn có:
- Tuần hoàn nội (Internal Recycle): Tuần hoàn nước/bùn chứa Nitrat từ hiếu khí về thiếu khí để khử Nitrat.
- Bùn dư (WAS): Phần bùn không tuần hoàn mà được xả bỏ để kiểm soát tuổi bùn

Vai trò tuần hoàn bùn trong xử lý nước thải
– Duy trì nồng độ vi sinh (MLSS)
- Giữ MLSS ổn định trong bể sinh học.
- Đảm bảo mật độ vi sinh đủ lớn để phân hủy COD, BOD, N, P.
- Nếu không tuần hoàn vi sinh bị trôi ra ngoài → hệ sụp tải nhanh.
– Kiểm soát tuổi bùn (SRT)
- Tuần hoàn giúp giữ lại vi sinh lâu hơn trong hệ.
- Điều chỉnh tỷ lệ RAS/WAS → kiểm soát SRT.
- Rất quan trọng cho: Vi khuẩn Nitrat hóa (phát triển chậm), hệ xử lý nước thải có tải cao.
– Tăng hiệu quả lắng và ổn định bùn
- Giúp hình thành bông bùn tốt.
- Hạn chế hiện tượng: Bùn nổi, bùn mịn trôi theo nước ra.
– Hỗ trợ quá trình Nitrat hóa – khử Nitrat
- Trong hệ có thiếu khí: Tuần hoàn nội đưa NO3– về thiếu khí → khử thành N2.
- Tăng hiệu quả xử lý tổng Nitơ (TN).
– Ổn định hệ vi sinh tránh sốc tải
- Khi tải COD tăng đột ngột: Lượng vi sinh cao từ RAS giúp vi sinh luôn khỏe.
- Giảm nguy cơ chết vi sinh hàng loạt và sốc tải.
– Cân bằng F/M (Food/Microorganism Ratio)
Tuần hoàn bùn giúp điều chỉnh tỷ lệ F/M hợp lý:
- F/M thấp → ổn định, xử lý sâu.
- F/M cao → dễ sốc tải, bùn kém lắng.
Cách xác định tỷ lệ tuần hoàn bùn trong hệ thống xử lý nước thải
Tỷ lệ tuần hoàn bùn được xác định dựa trên cân bằng khối lượng bùn giữa bể sinh học và bể lắng.
Công thức cơ bản:
Trong đó:
- Qr: lưu lượng tuần hoàn bùn (m3/ngày)
- Q: lưu lượng nước thải đầu vào (m3/ngày)
- X: MLSS trong bể sinh học (mg/L)
- Xr: Nồng độ bùn tuần hoàn (RAS) (mg/L)
- Xe: Nồng độ SS nước ra (thường nhỏ, có thể bỏ qua)
Thực tế thường dùng dạng đơn giản:
Ví dụ cách xác định thực tế tại hiện trường:
Dựa vào chỉ số MLSS của bùn bể hiếu khí và bùn tuần hoàn bể lắng:
- Đo MLSS bể hiếu khí: 3000 mg/l
- Đo MLSS bùn tuần hoàn bể lắng: 8000 mg/l
Tính nhanh:
Đây là cách phổ biến nhất và dễ áp dụng tại trạm.
>>> Xem chi tiết: Cách tính tỷ lệ tuần hoàn bùn trong hệ thống xử lý nước thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tuần hoàn bùn
Tỷ lệ tuần hoàn bùn (RAS) không phải là một giá trị cố định, mà thay đổi theo đặc tính bùn, tải lượng nước thải và điều kiện vận hành thực tế của hệ thống xử lý nước thải. Việc điều chỉnh RAS thực chất là quá trình cân bằng giữa giữ hệ vi sinh, khả năng lắng bùn và tránh quá tải thủy lực cho bể lắng.
Dưới đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ tuần hoàn bùn:
– Nồng độ MLSS trong bể sinh học
MLSS là yếu tố cốt lõi quyết định tỷ lệ tuần hoàn bùn trong hệ thống. Đây là thông số quan trọng nhất khi tối ưu tỷ lệ tuần hoàn bùn.
- MLSS cao → có thể giảm RAS vì lượng vi sinh trong bể đã đủ.
- MLSS thấp → cần tăng RAS để bổ sung và duy trì mật độ vi sinh.
– Nồng độ bùn tuần hoàn
Khả năng cô đặc bùn tại bể lắng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tuần hoàn bùn.
- Bùn lắng tốt: MLSS bùn tuần hoàn cao (8.000–12.000 mg/L) → Có thể giảm RAS.
- Bùn lắng kém: MLSS bùn tuần hoàn thấp → Phải tăng RAS để giữ đủ vi sinh.
– Tỉ lệ F/M
Tỷ lệ F/M phản ánh mối quan hệ giữa tải lượng hữu cơ và lượng vi sinh trong hệ thống. Tối ưu tỷ lệ tuần hoàn bùn theo F/M giúp hệ vi sinh hoạt động hiệu quả hơn.
- F/M cao (tải hữu cơ cao): Vi sinh cần nhiều hơn → Cần tăng RAS để duy trì xử lý ổn định.
- F/M thấp: Hệ thống đang dư vi sinh → Có thể giảm RAS.
– Tuổi bùn
SRT ảnh hưởng lớn đến khả năng duy trì nhóm vi sinh xử lý chuyên biệt, đặc biệt là vi khuẩn Nitrat hóa. Kiểm soát tuổi bùn phù hợp giúp ổn định hệ vi sinh và nâng cao hiệu quả xử lý Nitơ.
- SRT cao: Cần giữ bùn lâu hơn và thường phải tăng RAS và giảm xả bùn
- SRT thấp: Có thể giảm RAS
– Lưu lượng nước thải xử lý
Lưu lượng nước thải (Q) thay đổi theo thời điểm vận hành cũng làm thay đổi nhu cầu tuần hoàn bùn.
- Q tăng (giờ cao điểm): Tải lượng ô nhiễm tăng do đó cần tăng tỷ lệ tuần hoàn để giữ bùn và tránh trôi vi sinh
- Q giảm: Có thể giảm tỷ lệ tuần hoàn để tiết kiệm điện năng vận hành
– Hiệu suất bể lắng
Hiệu quả hoạt động của bể lắng quyết định khả năng tách và thu hồi bùn tuần hoàn. Nếu bể lắng gặp vấn đề, việc tăng tỷ lệ tuần hoàn chỉ mang tính “chữa cháy” và không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.
- Bể lắng tốt: Tách bùn hiệu quả → Tỷ lệ tuần hoàn ổn định.
- Bể lắng kém: Bùn trôi → Cần tăng tỷ lệ tuần hoàn tạm thời.

Hướng dẫn tối ưu tỷ lệ tuần hoàn bùn trong hệ thống xử lý nước thải
Tối ưu tỷ lệ tuần hoàn bùn (RAS) là yếu tố quan trọng giúp duy trì MLSS ổn định, cải thiện khả năng lắng bùn và đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn. Trong thực tế, không có một tỷ lệ RAS cố định cho mọi hệ thống xử lý nước thải, mà cần điều chỉnh liên tục dựa trên tải hệ thống, trạng thái vi sinh và hiệu quả bể lắng.
Mục tiêu của việc tối ưu tỷ lệ tuần hoàn bùn là giữ hệ vi sinh ổn định, giúp bùn lắng tốt và đảm bảo nước thải đầu ra đạt chuẩn.
Dưới đây là quy trình tối ưu tỷ lệ tuần hoàn bùn trong hệ thống xử lý nước thải:
– Bước 1:Thu thập dữ liệu đầu vào
Trước khi điều chỉnh, tối ưu tỷ lệ tuần hoàn bùn, cần thu thập đầy đủ dữ liệu vận hành để đánh giá chính xác trạng thái hệ thống. Các chỉ tiêu cần đo bao gồm:
- MLSS bể hiếu khí
- MLSS bùn tuần hoàn
- SV30
- Lưu lượng Q vào
- DO bể hiếu khí
- Quan sát bể lắng (mực bùn, nước trong/đục)
Cách thực hiện:
- Lấy mẫu cùng thời điểm để tránh sai lệch dữ liệu
- Đo ít nhất 2 lần/ngày (sáng – chiều)
– Bước 2: Tính tỷ lệ tuần hoàn bùn ban đầu
Sau khi có dữ liệu, có thể tính tỷ lệ tuần hoàn bùn ban đầu để làm cơ sở điều chỉnh.
Công thức nhanh:
Ví dụ:
- Bùn bể hiếu khí X = 3000 mg/L
- Bùn tuần hoàn bể lắng Xr = 9000 mg/l
Tỉ lệ tuần hoàn bùn cần R ≈ 50%
Lưu ý:
- Đây chỉ là giá trị khởi điểm, chưa phải giá trị tối ưu cuối cùng
- Nếu Xr < 6.000 mg/L → bể lắng có thể đang gặp vấn đề về khả năng cô đặc bùn
– Bước 3: So sánh với trạng thái thực tế của hệ thống
Sau khi tính tỷ lệ tuần hoàn bùn, cần kết hợp quan sát thực tế để đánh giá hiệu quả vận hành. Việc kết hợp số liệu và quan sát thực tế giúp điều chỉnh RAS chính xác hơn.
Quan sát và đánh giá:
| Hiện tượng | Đánh giá |
| Nước đầu ra đục | Thiếu RAS hoặc bùn lắng kém |
| Bùn nổi | Bùn nổi RAS thấp hoặc thiếu DO |
| Bùn dâng cao bể lắng | Bùn dâng cao trong bể lắng RAS thấp |
| MLSS giảm | Thiếu tuần hoàn bùn |
| Bùn đặc, lắng nhanh | Có thể RAS đang quá cao |
– Bước 4: Điều chỉnh tỷ lệ tuần hoàn bùn RAS (quan trọng nhất)
Nguyên tắc điều chỉnh: Tăng hoặc giảm từ 5–10% mỗi lần và không thay đổi đột ngột để tránh sốc hệ vi sinh.
Trường hợp 1: MLSS thấp / nước ra xấu
- Tăng RAS +5–10%
- Theo dõi:
+ MLSS có tăng không?
+ Nước ra cải thiện không?
Trường hợp 2: Bùn nổi bể lắng
- Nguyên nhân: Thiếu RAS hoặc thiếu DO
- Hành động: Tăng RAS + tăng DO
Trường hợp 3: Bùn bị trương nở khó lắng
- Tăng RAS để kéo bùn về nhanh hơn
- Đồng thời kiểm tra DO và tải lượng hữu cơ đầu vào
– Bước 5: Kiểm soát kết hợp với xả bùn (WAS)
Để tối ưu hệ thống xử lý nước thải, RAS cần được kiểm soát đồng thời với xả bùn dư (WAS).
Nguyên tắc:
- RAS giúp giữ lại hệ vi sinh
- WAS giúp kiểm soát tuổi bùn và MLSS
Cách thực hiện: Nếu MLSS tăng quá cao thì không giảm RAS ngay mà ưu tiên tăng xả bùn (WAS).
Trong vận hành thực tế, tối ưu tỷ lệ tuần hoàn bùn không phải là “nút cứu hệ” mà chỉ là công cụ tinh chỉnh. Nếu bạn thấy phải tối ưu tỷ lệ tuần hoàn bùn liên tục mỗi ngày, gần như chắc chắn hệ đang có vấn đề gốc ở DO, tải hữu cơ hoặc vi sinh. Một hệ tốt là hệ mà RAS thay đổi rất ít nhưng vẫn giữ được SVI ổn định và nước ra đẹp.
Hãy liên hệ với BIOGENCY thông qua HOTLINE 0909 538 514 để được tư vấn chi tiết.
>>> Xem thêm: Giảm chi phí xử lý bùn nhờ giải pháp vi sinh thay thế hóa chất





