Mưa bão và lũ lụt ảnh hưởng ngành tôm thế nào? Cách bảo vệ ao tôm trước thiên tai

Mưa bão và lũ lụt gây cho ao tôm ba nhóm rủi ro mà mưa lớn thông thường không gây ra gồm tràn bờ, thất thoát tôm do mất điện làm tôm ngạt, và ngập nước ngọt – sốc độ mặn. Chỉ riêng bão số 3 (Yagi, 9/2024) đã làm thiệt hại khoảng 31.000 ha nuôi trồng thuỷ sản và 8.100 lồng bè. Để ứng phó hiệu quả trong mùa mưa bão và lũ lụt, cần làm theo ba mốc chuẩn bị trước mùa bão, chạy checklist 72 giờ khi có tin bão, và xử lý phục hồi sau bão lũ.

Mưa bão và lũ lụt: Nỗi lo của ngành tôm Việt

Mưa bão và lũ lụt gây thiệt hại thế nào cho ngành tôm Việt?

Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia chịu tác động nặng nhất của thiên tai và biến đổi khí hậu. Với nuôi trồng thuỷ sản, thiệt hại không dừng ở con tôm mà kéo theo cả hạ tầng ao, thiết bị và tiến độ vụ nuôi. Cụ thể:

  • Theo Công điện 100/CĐ-TTg ngày 27/9/2024 của Thủ tướng Chính phủ, bão số 3 (Yagi) vào tháng 9/2024 đã gây thiệt hại ≈ 31.000 ha diện tích nuôi trồng thủy sản và 8.100 lồng bè hư hỏng, cuốn trôi.
  • Số liệu tổng hợp đến 6h ngày 3/10/2025; bão số 10 (Bualoi) và mưa lũ vào tháng 9-10/2025 đã gây ngập, thiệt hại 17.002 ha, tổng thiệt hại kinh tế sơ bộ khoảng 15.864 tỷ đồng.

Cùng với đó, Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của thiên tai và biến đổi khí hậu. Trong đó, nổi bật nhất là ảnh hưởng từ mưa bão và lũ lụt. Các hình thức nuôi tôm ở ngành tôm Việt hiện nay về cơ bản vẫn còn phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên.

Khi mưa bão và lũ lụt kéo dài không chỉ làm mực nước ao nuôi tăng cao, tôm tràn bờ mà hơn hết còn gây biến động đến các yếu tố trong ao tôm (nhiệt độ, độ mặn, DO, pH,…), làm xáo trộn nghiêm trọng môi trường sống của tôm, ảnh hưởng đến sức khỏe và tỷ lệ sống, gây thất thoát và thiệt hại kinh tế đến ngành tôm.

  • Nhiệt độ: Nhiệt độ ao biến động làm tôm chán ăn, giảm khả năng tiêu thụ thức ăn của tôm đến 30%, sự phân tầng nước làm tôm có hiện tượng di chuyển đến đáy ao, nơi có nồng độ DO thấp, khí độc cao.
  • pH: Mưa kéo dài, pH thường giảm mạnh kèm theo hiện tượng tôm chết mềm vỏ.
  • Oxy hòa tan (DO): Có thể giảm xuống mức nguy hiểm (bằng hoặc thấp hơn 3ppm) ảnh hưởng sức khỏe tôm, tăng tỷ lệ chết tôm, tăng sản sinh khí độc H2S.
  • Độ mặn và độ cứng: Suy giảm làm gia tăng đáng kể việc ăn thịt đồng loại và tỷ lệ tử vong liên quan đến nhiễm kế phát do các mầm bệnh cơ hội gây ra. Những trường hợp tôm chết thường xuyên này thường không được chú ý cho đến vài tuần sau cơn mưa, làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn.
Mưa lũ làm biến động các yếu tố ao nuôi, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tôm nói riêng, ngành tôm Việt nói chung.
Mưa lũ làm biến động các yếu tố ao nuôi, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tôm nói riêng, ngành tôm Việt nói chung.

Sự biến động theo hướng tiêu cực của các chỉ số trong ao làm tôm nuôi giảm sức đề kháng. Đồng thời, mẫn cảm hơn với các tác nhân gây bệnh sẵn có trong nước như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, từ đó dễ dẫn đến dịch bệnh khiến tôm chậm lớn, làm đội giá thành, tăng tỷ lệ thua lỗ.

4 nhóm rủi ro mưa bão và lũ lụt gây ra cho ao tôm

– Rủi ro vật lý: tràn bờ, sạt lở, thất thoát tôm

Đây là rủi ro đặc trưng nhất của bão lũ và cũng là rủi ro gây mất trắng nhanh nhất. Nước dâng vượt mặt bờ, tôm theo dòng ra ngoài; bờ ao đất bị sóng và dòng chảy xói mòn dẫn đến sạt lở; bạt ao bị gió tốc; giàn quạt, cầu nhá bị xô lệch.

Với ao gần cửa sông hoặc vùng trũng, lũ còn mang theo bùn, rác và nước thải từ thượng nguồn đổ vào ao.

– Rủi ro hạ tầng: mất điện và thiếu oxy

Mất điện diện rộng thường đi kèm bão. Khi quạt nước và sục khí dừng, oxy hoà tan trong ao tụt nhanh – nguy hiểm nhất là ban đêm và rạng sáng, thời điểm oxy vốn đã thấp nhất trong ngày. Ao mật độ cao, tôm cỡ lớn là nhóm chịu rủi ro cao nhất vì nhu cầu oxy lớn.

Đây là lý do máy phát điện dự phòng và oxy viên là vật tư bắt buộc, không phải tuỳ chọn, với vùng nuôi thường xuyên có bão.

– Rủi ro môi trường: sốc độ mặn, pH và phân tầng nước

Lượng nước ngọt lớn đổ vào ao làm độ mặn và độ kiềm giảm đột ngột, pH tụt, nước phân tầng, oxy tầng đáy cạn kiệt. Tôm giảm ăn, mềm vỏ, có thể ăn thịt đồng loại khi độ mặn và độ cứng xuống thấp.

Cơ chế chi tiết của các biến động này (ngưỡng an toàn của pH, độ kiềm, độ mặn, DO và cách xử lý từng chỉ số) đã được trình bày đầy đủ trong bài tổng quan về cách nuôi tôm mùa mưa hiệu quả.

– Rủi ro dịch bệnh và kinh tế sau bão

Rủi ro nguy hiểm nhất lại đến muộn. Sau bão lũ 1-3 tuần, khi môi trường đã “trông có vẻ ổn”, tôm suy giảm đề kháng bắt đầu phát bệnh – thường là bệnh do vi khuẩn cơ hội và bệnh đốm trắng mùa mưa. Nhiều hộ chỉ phát hiện thiệt hại thật sự ở giai đoạn này, khi chi phí đã đổ vào ao mà không thu hồi được.

Kế hoạch ứng phó bão lũ theo 3 mốc thời gian:

– Mốc 1: Trước mùa bão (đầu vụ)

Đây là giai đoạn quyết định 70% kết quả, làm một lần dùng cả mùa:

  • Bờ ao: Đắp cao hơn mực nước tối thiểu 0,4 – 0,5 m; gia cố chống sạt lở; ao gần biển trồng cây chắn gió, chắn cát bay.
  • Chống thất thoát: Bao lưới kích thước lớn quanh ao để hạn chế tôm ra ngoài khi nước tràn.
  • Thoát nước: Kiểm tra cống xả tràn, khơi thông rãnh thoát; chuẩn bị ao lắng chứa nước sạch dự phòng.
  • Điện & khí: Lắp đặt và chạy thử máy phát điện; dự trữ nhiên liệu, oxy viên.
  • Vật tư dự phòng: Bao tải đất/cát bảo vệ đê, vôi, khoáng, Vitamin C, men vi sinh.
  • Lịch thời vụ: Cân nhắc thời điểm thả để tránh giai đoạn tôm cỡ lớn rơi đúng đỉnh mùa bão – đặc biệt quan trọng với nuôi tôm vụ Thu – Đông.

 

Đối với ngành tôm, gia cố bờ ao chắc chắn là điều cần thiết.
Đối với ngành tôm, gia cố bờ ao chắc chắn là điều cần thiết.

– Mốc 2: Khi có tin bão (24 – 72 giờ)

Đây là lúc chạy checklist, không phải lúc suy nghĩ. In checklist dưới đây dán tại nhà kho:

Checklist 72 giờ trước bão:

  • Giảm 20 – 30% lượng thức ăn, tránh dư thừa gây ô nhiễm khi không thể quản lý ao.
  • Lấy nước có độ mặn thích hợp vào ao, nâng mực nước lên mức cao nhất an toàn để giảm biên độ pha loãng khi mưa lũ.
  • Rải vôi quanh bờ ao (vùng đất phèn bắt buộc) chống trôi phèn làm tụt pH.
  • Chằng buộc, hạ thấp hoặc tháo dỡ giàn quạt, mái che, thiết bị dễ tốc.
  • Kiểm tra và chạy thử máy phát điện; đổ đầy nhiên liệu.
  • Kiểm tra lưới chắn, cống xả tràn; đắp bao cát các điểm xung yếu.
  • Tạt Vitamin C chống sốc cho tôm.
  • Di dời hoá chất, thức ăn, hồ sơ lên cao.
  • Ra quyết định: thu hoạch sớm hay giữ ao.
  • Đảm bảo an toàn cho người: không ở lại chòi canh khi bão đổ bộ.

– Mốc 3: Sau bão lũ

Thứ tự xử lý quan trọng không kém nội dung xử lý:

  1. Kiểm tra an toàn điện, hạ tầng trước khi xuống ao.
  2. Khắc phục vật lý: vá bờ, dựng lại quạt, khôi phục sục khí, ưu tiên cấp oxy trước tiên.
  3. Rút nước tầng mặt qua cống thoát để giảm phân tầng và loại bớt lớp nước ngọt trên bề mặt.
  4. Đo lại chỉ số pH, độ kiềm, độ mặn, DO, NH3/NO2 trước khi can thiệp bất cứ thứ gì.
  5. Xử lý nước và phục hồi tôm theo liều lượng cụ thể, quy trình chi tiết và liều dùng cho ao 1.000 m3 xem tại các bước xử lý ao tôm khi mưa bão.
  6. Theo dõi sát 1 – 3 tuần: đây là cửa sổ rủi ro dịch bệnh cao nhất. Quan sát hoạt động, màu sắc, đường ruột tôm hằng ngày.
Ngành tôm Việt cần chủ động có những giải pháp ứng phó trước mùa mưa lũ.
Ngành tôm Việt cần chủ động có những giải pháp ứng phó trước mùa mưa lũ.

Có nên thu hoạch chạy mưa bão và lũ lụt không?

Đây là quyết định tốn kém nhất và không có câu trả lời chung. Khung dưới đây giúp cân nhắc nhanh:

Tình huống Khuyến nghị Lý do
Tôm đã đạt cỡ thương phẩm, bão dự báo đổ bộ trực tiếp Thu hoạch sớm Giá thấp hơn kỳ vọng vẫn tốt hơn mất trắng
Tôm gần cỡ, ao có bờ cao, lưới chắn, máy phát đầy đủ Cân nhắc giữ, chuẩn bị tối đa Rủi ro đã được kiểm soát phần lớn
Tôm còn nhỏ, chưa có giá trị thương phẩm Giữ ao, tập trung bảo vệ hạ tầng Thu hoạch không thu hồi được vốn
Ao vùng trũng, từng ngập trong các mùa bão trước Ưu tiên thu hoạch dù chưa đạt cỡ tối ưu Xác suất ngập cao, lịch sử đã chứng minh
Không có máy phát điện dự phòng, mật độ nuôi cao Ưu tiên thu hoạch Mất điện kéo dài gần như chắc chắn gây thiệt hại nặng

Nguyên tắc: Quyết định dựa trên kích cỡ tôm × mức độ chuẩn bị của ao × lịch sử ngập của vùng, không dựa vào hy vọng bão đổi hướng.

Chuẩn bị dài hạn ứng phó với mùa mưa bão và lũ lụt

Với những vùng nuôi năm nào cũng chịu mưa bão và lũ lụt, việc gia cố thủ công mỗi mùa chỉ là giải pháp tình thế. Hướng đầu tư dài hạn gồm ao lót bạt bờ cao, nhà màng, hệ thống tuần hoàn và thiết bị giám sát môi trường tự động – cho phép chủ động thay vì chạy theo dự báo. Ưu – nhược điểm và chi phí từng hướng được phân tích trong bài công nghệ nuôi tôm giảm tác động mưa bão.

Song song, việc duy trì nền đáy sạch và hệ vi sinh ổn định quanh năm giúp ao “chịu đòn” tốt hơn khi thiên tai xảy ra – tham khảo quy trình xử lý nước ao nuôi tôm bằng giải pháp sinh học.

BIOGENCY là thương hiệu thuộc Công ty TNHH Đất Hợp, chuyên cung cấp các giải pháp sinh học trong nuôi trồng thủy sản nói chung, ngành tôm nói riêng. Đồng thời, BIOGENCY hiện là đại diện nhập khẩu và phân phối chính thức các dòng sản phẩm men vi sinh Microbe-Lift của Viện Nghiên cứu sinh thái Hoa Kỳ Ecological Laboratories Inc., (USA).

Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào về phương án chủ động phòng mưa bão và lũ lụt trong nuôi tôm, vui lòng liên hệ ngay đội ngũ BIOGENCY qua HOTLINE 0909 538 514 để được hỗ trợ nhanh nhất!

>>>Xem thêm: Biện pháp ngăn chặn dịch bệnh đốm trắng trên tôm vào mùa mưa